MyMemory, World's Largest Translation Memory
Click to expand

Language pair: Click to swap content  Subject   
Ask Google

You searched for: bong bong ( Vietnamese - English )

    [ Turn off colors ]

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Vietnamese

English

Info

Vietnamese

Chau bong

English

bubble

Last Update: 2013-08-30
Subject: General
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Anonymous

Vietnamese

Bong bóng

English

Balloons

Last Update: 2016-05-28
Subject: Computer Science
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference:

Vietnamese

Bong gân

English

Sprain

Last Update: 2015-02-09
Usage Frequency: 5
Quality:

Reference:

Vietnamese

Bong bóng xà phòng

English

Soap film

Last Update: 2010-05-11
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference:

Vietnamese

Chức phận của con cháu Ghẹt-sôn trong hội mạc là coi sóc mọi vật chi can đến đền tạm và Trại, tức là tấm bong của Trại và bức màn của cửa hội mạc,
Numbers 3.25

English

And the charge of the sons of Gershon in the tabernacle of the congregation shall be the tabernacle, and the tent, the covering thereof, and the hanging for the door of the tabernacle of the congregation,
Numbers 3.25

Last Update: 2012-05-06
Subject: Religion
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Bible

Vietnamese

Kế đó, họ dùng lông dê kết mười một bức màn, để làm bong trên đền tạm.
Exodus 36.14

English

And he made curtains of goats' hair for the tent over the tabernacle: eleven curtains he made them.
Exodus 36.14

Last Update: 2012-05-06
Subject: Religion
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Bible

Vietnamese

Ngươi cũng hãy kết mười một bức màn bằng lông dê, để dùng làm bong che trên đền tạm.
Exodus 26.7

English

And thou shalt make curtains of goats' hair to be a covering upon the tabernacle: eleven curtains shalt thou make.
Exodus 26.7

Last Update: 2012-05-06
Subject: Religion
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Bible

Vietnamese

Ngươi hãy làm một tấm lá phủ bằng da chiên đực nhuộm đỏ để trên bong, và kết một tấm lá phủ bằng da cá nược đắp lên trên nữa.
Exodus 26.14

English

And thou shalt make a covering for the tent of rams' skins dyed red, and a covering above of badgers' skins.
Exodus 26.14

Last Update: 2012-05-06
Subject: Religion
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Bible

Vietnamese

Ngươi sẽ treo màn đó vào móc dưới bức bong, rồi ở phía trong màn để hòm bảng chứng; màn nầy dùng phân biệt cho các ngươi nơi thánh và nơi chí thánh.
Exodus 26.33

English

And thou shalt hang up the vail under the taches, that thou mayest bring in thither within the vail the ark of the testimony: and the vail shall divide unto you between the holy place and the most holy.
Exodus 26.33

Last Update: 2012-05-06
Subject: Religion
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Bible

Vietnamese

Người căng bong trên đền tạm, rồi trải lá phủ bong lên trên, y như lời Ðức Giê-hô-va đã phán dặn Môi-se.
Exodus 40.19

English

And he spread abroad the tent over the tabernacle, and put the covering of the tent above upon it; as the LORD commanded Moses.
Exodus 40.19

Last Update: 2012-05-06
Subject: Religion
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Bible

Vietnamese

Nhưng còn dư, tức là phân nửa của bức màn dư trong bức bong nguyên, thì sẽ xủ xuống phía sau đền tạm;
Exodus 26.12

English

And the remnant that remaineth of the curtains of the tent, the half curtain that remaineth, shall hang over the backside of the tabernacle.
Exodus 26.12

Last Update: 2012-05-06
Subject: Religion
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Bible

Vietnamese

bong da chiên đực nhuộm đỏ, bong da cá nược và cái màn;
Exodus 39.34

English

And the covering of rams' skins dyed red, and the covering of badgers' skins, and the vail of the covering,
Exodus 39.34

Last Update: 2012-05-06
Subject: Religion
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Bible

Vietnamese

cũng làm năm chục cái móc bằng đồng, móc vào vòng, rồi hiệp cái bong lại, để nó thành ra một.
Exodus 26.11

English

And thou shalt make fifty taches of brass, and put the taches into the loops, and couple the tent together, that it may be one.
Exodus 26.11

Last Update: 2012-05-06
Subject: Religion
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Bible

Vietnamese

họ sẽ mang những tấm màn của đền tạm và hội mạc, tấm bong của hội mạc, tấm lá-phủ bằng da cá nược ở trên, và bức màn của cửa hội mạc;
Numbers 4.25

English

And they shall bear the curtains of the tabernacle, and the tabernacle of the congregation, his covering, and the covering of the badgers' skins that is above upon it, and the hanging for the door of the tabernacle of the congregation,
Numbers 4.25

Last Update: 2012-05-06
Subject: Religion
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Bible

Vietnamese

làm năm chục cái móc bằng đồng, móc bức bong hiệp lại thành một.
Exodus 36.18

English

And he made fifty taches of brass to couple the tent together, that it might be one.
Exodus 36.18

Last Update: 2012-05-06
Subject: Religion
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Bible

Vietnamese

phần bề dài dư trong các bức màn của bong, bên nầy một thước, bên kia một thước, thì sẽ xủ xuống hai bên hông đền tạm đặng che vậy.
Exodus 26.13

English

And a cubit on the one side, and a cubit on the other side of that which remaineth in the length of the curtains of the tent, it shall hang over the sides of the tabernacle on this side and on that side, to cover it.
Exodus 26.13

Last Update: 2012-05-06
Subject: Religion
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Bible

Vietnamese

đền tạm, trại và bong của đền tạm, móc, ván, xà ngang, trụ và lỗ trụ;
Exodus 35.11

English

The tabernacle, his tent, and his covering, his taches, and his boards, his bars, his pillars, and his sockets,
Exodus 35.11

Last Update: 2012-05-06
Subject: Religion
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Bible

Vietnamese

Thậm chí một số loài cá - những con cá bong bóng bơi - bị nổ tung ra.

English

A few kinds of fishes - those that have swim bladders - even turn inside out.

Last Update: 2016-05-28
Subject: General
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference:

Add a translation

Search human translated sentences



Users are now asking for help: non, jamais (French>English) | betrachtet (German>French) | μασάζ (Greek>Bulgarian) | milagu (Tamil>English) | nxgx (Welsh>English) | avocado means in telugu (English>Telugu) | mujhe neend nahin aa rahi (Hindi>English) | i hate you (English>Hindi) | conception (English>Japanese) | phupho ki beti (Hindi>English) | αποχωρισθωμεν (Greek>Bulgarian) | improve (English>Tagalog) | aapne bataya nahi (Hindi>English) | recuérdales (Spanish>Bulgarian) | al (Dutch>Danish)


Report Abuse  | About MyMemory   | Contact Us


MyMemory in your language: English  | ItalianoEspañolFrançaisDeutschPortuguêsNederlandsSvenskaРусский日本語汉语한국어Türkçe

We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK