MyMemory, World's Largest Translation Memory
Click to expand

Language pair: Click to swap content  Subject   
Ask Google

You searched for: lãi suất cho vay ( Vietnamese - English )

    [ Turn off colors ]

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Vietnamese

English

Info

Vietnamese

Lãi suất

English

Interest rate

Last Update: 2014-02-07
Usage Frequency: 5
Quality:

Reference: Wikipedia

Vietnamese

Lãi suất

English

Interest

Last Update: 2013-02-20
Usage Frequency: 24
Quality:

Reference:

Vietnamese

Lãi suất

English

Lãi suất

Last Update: 2012-06-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference:

Vietnamese

lãi suất thực hàng năm

English

annual percentage yield = effective annual rate

Last Update: 2014-08-16
Subject: Banking
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference:

Vietnamese

Lãi suất trái phiếu.

English

The coupon rate

Last Update: 2016-05-30
Subject: Computer Science
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference:

Vietnamese

tính lãi

English

wake up

Last Update: 2015-10-07
Subject: Accounting
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference:

Vietnamese

Lãi kép

English

Compound interest

Last Update: 2014-07-01
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference:

Vietnamese

Lãi suất cố định cho từng thời điểm giải ngân.

English

Interest rate will be fixed for the drawdown period.

Last Update: 2016-05-30
Subject: General
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference:

Vietnamese

Bạn nên kiểm tra mức lãi suất và tỷ giá hối đoái.

English

You should check interest rates and exchange rates.

Last Update: 2016-05-30
Subject: General
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference:

Vietnamese

Bạn được hưởng lãi suất trên số dư nhàn rỗi.

English

You can earn interest on idle funds in your business.

Last Update: 2016-05-30
Subject: General
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference:

Vietnamese

Hầu hết các ngân hàng đều ấn định lãi suất giống nhau.

English

Most banks charge the same rate of interest.

Last Update: 2016-05-30
Subject: General
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference:

Vietnamese

Các khoản thanh toán lãi suất được xác định ngay từ đầu.

English

Interest payments are determined at inception.

Last Update: 2016-05-30
Subject: General
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference:

Vietnamese

Bạn có thể hưởng lãi suất bậc thang theo số dư.

English

You can earn higher returns with our tiering interest rates.

Last Update: 2016-05-30
Subject: General
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference:

Vietnamese

lãi suất niêm yết (của Ngân hàng Thương mại), lãi suất danh nghĩa

English

nominal interest rate

Last Update: 2014-08-16
Subject: Banking
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference:

Vietnamese

Chúng tôi cung cấp các dịch vụ hoán đổi lãi suất như sau (bao gồm cả VND:...

English

We provide the following Interest Rate Swap services (including VND:...

Last Update: 2016-05-30
Subject: General
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference:

Vietnamese

Chúng tôi sẵn sàng cung cấp nghiệp vụ quyền lựa chọn lãi suất cho đồng Đô la Mỹ.

English

Interest rate options are available for USD.

Last Update: 2016-05-30
Subject: General
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference:

Vietnamese

Lãi suất tăng đã có ảnh hưởng đáng kể đến việc bán các thiết bị gia dụng.

English

The rise in interest rates has had a considerable effect on sales of consumer appliances.

Last Update: 2016-05-30
Subject: General
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference:

Vietnamese

Lợi ích của việc Hoán đổi Lãi suất là để phòng ngừa sự biến động bất lợi của lãi suất.

English

The benefit of the Interest Rate Swap is to protect against adverse movements in interest rates.

Last Update: 2016-05-30
Subject: General
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference:

Vietnamese

Sự cố vấn cho các nhà đầu tư dựa vào giả thuyết là các lãi suất sẽ tiếp tục giảm.

English

Advice to investors was based on the premise that interest rates would continue to fall.

Last Update: 2016-05-30
Subject: General
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference:

Vietnamese

Sự giảm mức lãi suất là một điều có thể xảy ra trong tình hình kinh tế hiện nay.

English

A fall in interest rates is a probability in the present economic climate.

Last Update: 2016-05-30
Subject: General
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference:

Add a translation

Search human translated sentences



Users are now asking for help: πιστοπιητικό (Romanian>Portuguese) | kam sa mi da (Korean>English) | snap (English>Ukrainian) | claritromicina 500 mg (Spanish>English) | others are (English>Welsh) | mi mosa (Spanish>English) | tribute (English>Arabic) | do you like zooskool (English>Afrikaans) | mtv (English>Greek) | business coaching (English>Russian) | ame (Latin>English) | upo vegetable (Tagalog>English) | evangelizatum (Latin>Greek) | are you sleeping (English>Panjabi) | kya kar raha he (Hindi>English)


Report Abuse  | About MyMemory   | Contact Us


MyMemory in your language: English  | ItalianoEspañolFrançaisDeutschPortuguêsNederlandsSvenskaРусский日本語汉语한국어Türkçe

We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK