Click to expand

Языковая пара: Click to swap content  Тематика   

Вы искали: stalled    [ Отключить цвета ]

Ручной перевод

При помощи профессиональных переводчиков, компаний, веб-страниц и баз данных переводов, находящихся в свободном доступе.

Добавить перевод

Английский

Вьетнамский

Информация

My car has stalled

Xe hơi của tôi đã chết máy

Последнее обновление: 2009-01-01
Тематика: Общая тематика
Статистика использования: 1
Качество:
Ссылка: T2_2112

Download of update stalled

Tiến trình tải về bản cập nhật bị ngừng chạy

Последнее обновление: 2009-01-01
Тематика: Информатика
Статистика использования: 1
Качество:
Ссылка: Translated.net

Downloading %PRODUCTNAME %NEXTVERSION stalled at

Tiến trình tải về %PRODUCTNAME %NEXTVERSION bị ngừng chạy ở...

Последнее обновление: 2009-01-01
Тематика: Информатика
Статистика использования: 1
Качество:
Ссылка: Translated.net

Better is a dinner of herbs where love is, than a stalled ox and hatred therewith.
Proverbs 15.17

Thà một món rau mà thương yêu nhau, Còn hơn ăn bò mập béo với sự ganh ghét cặp theo.
Proverbs 15.17

Последнее обновление: 2012-05-06
Тематика: Религия
Статистика использования: 1
Качество:

The Lord then answered him, and said, Thou hypocrite, doth not each one of you on the sabbath loose his ox or his ass from the stall, and lead him away to watering?
Luke 13.15

Nhưng Chúa đáp rằng: Hỡi kẻ giả hình, mỗi người trong các ngươi, đang ngày Sa-bát, há không mở bò hoặc lừa mình ra khỏi máng cỏ, dắt đi uống nước hay sao?
Luke 13.15

Последнее обновление: 2012-05-06
Тематика: Религия
Статистика использования: 1
Качество:

Although the fig tree shall not blossom, neither shall fruit be in the vines; the labour of the olive shall fail, and the fields shall yield no meat; the flock shall be cut off from the fold, and there shall be no herd in the stalls:
Habakkuk 3.17

Vì dầu cây vả sẽ không nứt lộc nữa, Và sẽ không có trái trên những cây nho; Cây ô-li-ve không sanh sản, đồ ăn; Bầy chiên sẽ bị dứt khỏi ràn, Và không có bầy bò trong chuồng nữa.
Habakkuk 3.17

Последнее обновление: 2012-05-06
Тематика: Религия
Статистика использования: 1
Качество:

But unto you that fear my name shall the Sun of righteousness arise with healing in his wings; and ye shall go forth, and grow up as calves of the stall.
Malachi 4.2

Nhưng về phần các ngươi là kẻ kính sợ danh ta, thì mặt trời công bình sẽ mọc lên cho, trong cánh nó có sự chữa bịnh; các ngươi sẽ đi ra và nhảy nhót như bò tơ của chuồng.
Malachi 4.2

Последнее обновление: 2012-05-06
Тематика: Религия
Статистика использования: 1
Качество:

Storehouses also for the increase of corn, and wine, and oil; and stalls for all manner of beasts, and cotes for flocks.
2 Chronicles 32.28

những lẫm đặng chứa ngũ cốc, rượu, và dầu; những chuồng để nhốt các thứ thú vật, bầy chiên, và bầy bò.
2 Chronicles 32.28

Последнее обновление: 2012-05-06
Тематика: Религия
Статистика использования: 1
Качество:

And Solomon had forty thousand stalls of horses for his chariots, and twelve thousand horsemen.
1 Kings 4.26

Sa-lô-môn có bốn vạn tàu để ngựa gác xe, và một vạn hai ngàn lính kỵ.
1 Kings 4.26

Последнее обновление: 2012-05-06
Тематика: Религия
Статистика использования: 1
Качество:

And Solomon had four thousand stalls for horses and chariots, and twelve thousand horsemen; whom he bestowed in the chariot cities, and with the king at Jerusalem.
2 Chronicles 9.25

Vua Sa-lô-môn có được bốn ngàn tàu ngựa và xe, cùng một vạn hai ngàn lính kỵ, để trong các thành chứa xe, và gần bên vua, tại Giê-ru-sa-lem.
2 Chronicles 9.25

Последнее обновление: 2012-05-06
Тематика: Религия
Статистика использования: 1
Качество:

That lie upon beds of ivory, and stretch themselves upon their couches, and eat the lambs out of the flock, and the calves out of the midst of the stall;
Amos 6.4

Các ngươi nằm ngủ trên giường ngà và duỗi dài trên ghế dài mình; ăn những chiên con chọn ra trong bầy và những bò con mập trong chuồng.
Amos 6.4

Последнее обновление: 2012-05-06
Тематика: Религия
Статистика использования: 1
Качество:

Добавить перевод

Поиск предложения, переведенные вручную

Оценка - Машинный перевод осуществляется совмещением нашего статистического автоматического переводчика, Google, Systran и Worldlingo.


Помогите оценить похожие результаты:  righteousness (Английский - Вьетнамский) | productname (Английский - Вьетнамский)


Пользователи, осуществляющие поиск: everything's okay (Английский>Тагальский) | koffer (Голландский>Английский) | nasty (Английский>Тагальский) | egregio signor (Итальянский>Испанский) | eu preciso de você agora (Португальский>Английский) | red (Английский>Китайский упрощенный) | sol (Испанский>Кечуа) | chefen (Немецкий>Французский) | darf (Английский>Венгерский) | _fr_fr (Английский>Голландский) | parallelkondensatoren (Немецкий>Португальский) | uzbek (Английский>Чешский) | e ho fatto innamorare la mia amica (Итальянский>Испанский) | ecco qua i tuoi soldi (Итальянский>Испанский)


Сообщить о злоупотреблении  | О MyMemory   | Контакты


MyMemory на Вашем языке: English  | ItalianoEspañolFrançaisDeutschPortuguêsРусский日本語汉语