Click to expand

Language pair: Click to swap content  Subject   

You searched for: tấm đồng    [ Turn off colors ]

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Vietnamese

Chinese (Simplified)

Info

và về hai góc sau thì làm hai tấm ván.
Exodus 36.28

帳 幕 後 面 的 拐 角 、 作 板 兩 塊
Exodus 36.28

Last Update: 2012-05-04
Subject: Religion
Usage Frequency: 1
Quality:

Lại làm một tấm rá bằng lưới đồng để dưới thành bàn thờ, từ chân lên đến ngang giữa,
Exodus 38.4

又 為 壇 作 一 個 銅 網 、 安 在 壇 四 面 的 圍 腰 板 以 下 、 從 下 達 到 壇 的 半 腰
Exodus 38.4

Last Update: 2012-05-04
Subject: Religion
Usage Frequency: 1
Quality:

Lại làm cho bàn thờ một tấm rá bằng lưới đồng; và nơi bốn góc rá làm bốn cái khoen bằng đồng;
Exodus 27.4

要 為 壇 作 一 個 銅 網 . 在 網 的 四 角 上 、 作 四 個 銅 環
Exodus 27.4

Last Update: 2012-05-04
Subject: Religion
Usage Frequency: 1
Quality:

Về hai góc phía sau đền tạm, phải làm hai tấm ván,
Exodus 26.23

帳 幕 後 面 的 拐 角 、 要 作 板 兩 塊
Exodus 26.23

Last Update: 2012-05-04
Subject: Religion
Usage Frequency: 1
Quality:

Mỗi tấm trướng mười thước, hoành một thước rưỡi,
Exodus 26.16

每 塊 要 長 十 肘 、 寬 一 肘 半
Exodus 26.16

Last Update: 2012-05-04
Subject: Religion
Usage Frequency: 1
Quality:

Lại hãy làm hai mươi tấm ván về phía bắc đền tạm,
Exodus 26.20

帳 幕 第 二 面 、 就 是 北 面 、 也 要 作 板 二 十 塊
Exodus 26.20

Last Update: 2012-05-04
Subject: Religion
Usage Frequency: 1
Quality:

Họ cũng làm hai chục tấm ván ở phía bắc đền tạm,
Exodus 36.25

帳 幕 的 第 二 面 、 就 是 北 面 、 也 作 板 二 十 塊
Exodus 36.25

Last Update: 2012-05-04
Subject: Religion
Usage Frequency: 1
Quality:

Về phía nam đền tạm, ngươi hãy làm hai mươi tấm ván;
Exodus 26.18

帳 幕 的 南 面 要 作 板 二 十 塊
Exodus 26.18

Last Update: 2012-05-04
Subject: Religion
Usage Frequency: 1
Quality:

Giô-sép lấy xác Ngài mà bọc trong tấm vải liệm trắng,
Matthew 27.59

約 瑟 取 了 身 體 、 用 乾 淨 細 麻 布 裹 好
Matthew 27.59

Last Update: 2012-05-04
Subject: Religion
Usage Frequency: 1
Quality:

Người dùng các tấm gương của mấy người đàn bà hầu việc nơi cửa hội mạc, chế ra một cái thùng và chân thùng bằng đồng.
Exodus 38.8

他 用 銅 作 洗 濯 盆 、 和 盆 座 、 是 用 會 幕 門 前 伺 候 的 婦 人 之 鏡 子 作 的
Exodus 38.8

Last Update: 2012-05-04
Subject: Religion
Usage Frequency: 1
Quality:

Mỗi tấm ván mười thước về dài, một thước rưỡi bề ngang.
Exodus 36.21

每 塊 長 十 肘 、 寬 一 肘 半
Exodus 36.21

Last Update: 2012-05-04
Subject: Religion
Usage Frequency: 1
Quality:

Vậy, họ làm ván cho đền tạm: hai chục tấm về phía nam;
Exodus 36.23

帳 幕 的 南 面 、 作 板 二 十 塊
Exodus 36.23

Last Update: 2012-05-04
Subject: Religion
Usage Frequency: 1
Quality:

lại chừa hành lang chung quanh và xủ tấm màn nơi cửa hành lang.
Exodus 40.8

又 在 四 圍 立 院 帷 、 把 院 子 的 門 簾 挂 上
Exodus 40.8

Last Update: 2012-05-04
Subject: Religion
Usage Frequency: 1
Quality:

Vì vậy, thần linh tôi nao sờn, Tấm lòng sầu não trong mình tôi.
Psalms 143.4

所 以 我 的 靈 在 我 裡 面 發 昏 . 我 的 心 在 我 裡 面 悽 慘
Psalms 143.4

Last Update: 2012-05-04
Subject: Religion
Usage Frequency: 1
Quality:

và bốn chục lỗ mộng bằng bạc; dưới mỗi tấm có hai lỗ mộng.
Exodus 36.26

和 帶 卯 的 銀 座 四 十 個 . 這 板 底 下 有 兩 卯 、 那 板 底 下 也 有 兩 卯
Exodus 36.26

Last Update: 2012-05-04
Subject: Religion
Usage Frequency: 1
Quality:

và bốn mươi lỗ mộng bằng bạc, cứ dưới mỗi tấm có hai lỗ mộng.
Exodus 26.21

和 帶 卯 的 銀 座 四 十 個 . 這 板 底 下 有 兩 卯 、 那 板 底 下 也 有 兩 卯
Exodus 26.21

Last Update: 2012-05-04
Subject: Religion
Usage Frequency: 1
Quality:

Phải hốt tro của bàn thờ, trải ở trên một tấm nỉ màu đỏ điều,
Numbers 4.13

要 收 去 壇 上 的 灰 、 把 紫 色 毯 子 鋪 在 壇 上
Numbers 4.13

Last Update: 2012-05-04
Subject: Religion
Usage Frequency: 1
Quality:

Mỗi tấm có hai cái mộng liên nhau: cả ván đền tạm đều làm một cách.
Exodus 36.22

每 塊 有 兩 榫 相 對 、 帳 幕 一 切 的 板 都 是 這 樣 作
Exodus 36.22

Last Update: 2012-05-04
Subject: Religion
Usage Frequency: 1
Quality:

Về phía đằng sau của đền tạm, tức là phía tây, họ làm sáu tấm ván,
Exodus 36.27

帳 幕 的 後 面 、 就 是 西 面 、 作 板 六 塊
Exodus 36.27

Last Update: 2012-05-04
Subject: Religion
Usage Frequency: 1
Quality:

Ngươi cũng hãy làm sáu tấm ván về phía sau đền tạm, tức là về hướng tây.
Exodus 26.22

帳 幕 的 後 面 、 就 是 西 面 、 要 作 板 六 塊
Exodus 26.22

Last Update: 2012-05-04
Subject: Religion
Usage Frequency: 1
Quality:

Some human translations with low relevance have been hidden.
Show low-relevance results.

Add a translation

Search human translated sentences

Credits - Computer translations are provided by a combination of our statistical machine translator, Google, Systran and Worldlingo.


Help rating similar searches:  trướng (Vietnamese - Chinese (Simplified)) | người (Vietnamese - Chinese (Simplified)) | mười (Vietnamese - Chinese (Simplified))


Users are now asking for help: gaupatiureba (Russian>Georgian) | ontoereikendheid (Dutch>Czech) | verstelsystemen (Dutch>Finnish) | un cucchio di sciroppo di lamponi (Italian>French) | при (Russian>Polish) | terrestre (Italian>French) | new (English>Slovak) | galaxy (English>French) | we will back to you in the shortest time (English>Italian) | supportano (Italian>German) | tech (Czech>French) | mandelson (Czech>German) | wm025 (Danish>) | autorů (Czech>Finnish) | amyloliquefaciens (Czech>Italian)


Report Abuse  | About MyMemory   | Contact Us


MyMemory in your language: English  | ItalianoEspañolFrançaisDeutschPortuguêsРусский日本語汉语