Click to expand

语言组合: Click to swap content  主题   

您查找到: facilities    [ 关闭颜色 ]

人工翻译

从专业翻译人员、公司、网页及可自由查看的翻译库中学习。

添加翻译

英语

越南语

信息

No facilities required.

Không yêu cầu ký kết thỏa thuận.

最近更新: 2009-01-01
主题: 通用
频率: 1
质量:
参考: T2_2112

No credit facilities required.

Không cần ký kết các thỏa thuận tín dụng.

最近更新: 2009-01-01
主题: 通用
频率: 1
质量:
参考: T2_2112

There are tea-making facilities in every room

Phòng nào cũng có đồ pha trà

最近更新: 2009-01-01
主题: 通用
频率: 2
质量:
参考: T2_2112

You can store and overall view your credit facilities with the bank.

Bạn có thể lưu trữ và xem lại các thỏa thuận tín dụng đã ký kết với ngân hàng.

最近更新: 2009-01-01
主题: 通用
频率: 1
质量:
参考: T2_2112

A clerk shows the guest to his room and talks about the room facilities.

Một nhân viên khách sạn dẫn khách đến phòng và giới thiệu về những tiện nghi trong phòng.

最近更新: 2009-01-01
主题: 通用
频率: 1
质量:
参考: T2_2112

Tackling air pollution from our operations: Shell has been working hard to reduce the emissions of local pollutants from our operations. This has involved a wide range of investments to upgrade facilities, install cleaner-burning equipment and sulphur dioxide capture technology.Tackling air pollution from our operations: Shell has been working hard to reduce the emissions of local pollutants from our operations. This has involved a wide range of investments to upgrade facilities, install cleaner-burning equipment and sulphur dioxide capture technology.
http://www.shell.com.sg/hom [...] nt/index.html

Phòng tránh tràn dầu: Tràn dầu và các sản phẩm dầu có thể gây hại cho môi trường và đem đến rủi ro cho nhân viên của chúng tôi cũng như cộng đồng lân cận. Mặc dù các sự cố tràn dầu từ tàu chở dầu thu hút sự chú ý của dư luận nhất, nhưng chúng hiếm khi xảy ra.Phòng tránh tràn dầu: Tràn dầu và các sản phẩm dầu có thể gây hại cho môi trường và đem đến rủi ro cho nhân viên của chúng tôi cũng như cộng đồng lân cận. Mặc dù các sự cố tràn dầu từ tàu chở dầu thu hút sự chú ý của dư luận nhất, nhưng chúng hiếm khi xảy ra.
http://www.shell.com.vn/hom [...] nt/index.html

最近更新: 2011-03-25
频率: 1
质量:

A Working Capital Facility, such as an Overdraft or a Short-term Loan, based on your trading cycle, will help you grow your business.

Tiện ích tài trợ vốn lưu động thông qua hình thức Thấu chi hoặc Hạn mức tín dụng ngắn hạn phù hợp với vòng quay vốn của doanh nghiệp, tạo điều kiện cho doanh nghiệp thúc đẩy hoạt động kinh doanh.

最近更新: 2009-01-01
主题: 通用
频率: 1
质量:
参考: T2_2112

New facility started its operation in 2005.
http://www.nissan.com.vn/en [...] ader_8807.htm

Cơ sơ mới bắt đầu hoạt động 2005.
http://www.nissan.com.vn/vt [...] ader_9261.htm

最近更新: 2011-02-23
频率: 1
质量:

We provide our customers with the overdraft facility to support financial need emergency.

Chúng tôi cung cấp cho khách hàng dịch vụ thấu chi giúp đáp ứng nhu cầu tài chính khẩn cấp.

最近更新: 2009-01-01
主题: 通用
频率: 1
质量:
参考: T2_2112

Facility personnel

Biên chế ở tổ chức

最近更新: 2009-01-01
主题: 信息科学(IT)
频率: 3
质量:
参考: Translated.net

添加翻译

查找 人工翻译句子

可信度 - 机器翻译是将我们的统计机器翻译与Google、Systran和Worldlingo结合而成的。


帮助评定类似检索数据:  investments (英语 - 越南语) | facilities (英语 - 越南语)


用户正在寻求帮助: sveiki (立陶宛语>英语) | niederösterreich (英语>意大利语) | ebit (捷克语>西班牙语) | precedentemente (意大利语>德语) | aquadelle (意大利语>德语) | pārkāpumiem (拉脱维亚语>英语) | pendo (斯瓦希里语>德语) | yesca (西班牙语>印地语 (印度语)) | pero subeme a badoo (西班牙语>意大利语) | förädling (瑞典语>芬兰语) | bit by bit (英语>塔加路族语) | naubo (塔加路族语>英语) | intrudes (英语>塔加路族语) | corte que te quiero (西班牙语>英语) | bhp (波兰语>英语)


举报滥用现象  | 关于MyMemory   | 联系我们


您所选择语言的MyMemory: English  | ItalianoEspañolFrançaisDeutschPortuguêsРусский日本語汉语