Click to expand

语言组合: Click to swap content  主题   

您查找到: anh không yêu em thật lòng    [ 关闭颜色 ]

人工翻译

从专业翻译人员、公司、网页及可自由查看的翻译库中学习。

添加翻译

越南语

英语

信息

Thật vậy, tôi không có ai như người đồng tình với tôi để thật lòng lo về việc anh em:
Philippians 2.20

For I have no man likeminded, who will naturally care for your state.
Philippians 2.20

最近更新: 2012-05-06
主题: 宗教
频率: 1
质量:

Mọi điều anh em làm, hãy lấy lòng yêu thương mà làm.
1 Corinthians 16.14

Let all your things be done with charity.
1 Corinthians 16.14

最近更新: 2012-05-06
主题: 宗教
频率: 1
质量:

bịt tai không nghe lẽ thật, mà xây hướng về chuyện huyễn.
2 Timothy 4.4

And they shall turn away their ears from the truth, and shall be turned unto fables.
2 Timothy 4.4

最近更新: 2012-05-06
主题: 宗教
频率: 1
质量:

vẫn học luôn mà không hề thông biết lẽ thật được.
2 Timothy 3.7

Ever learning, and never able to come to the knowledge of the truth.
2 Timothy 3.7

最近更新: 2012-05-06
主题: 宗教
频率: 1
质量:

Chứng cớ Chúa thật lạ lùng; Cho nên lòng tôi giữ lấy.
Psalms 119.129

Thy testimonies are wonderful: therefore doth my soul keep them.
Psalms 119.129

最近更新: 2012-05-06
主题: 宗教
频率: 1
质量:

chẳng vui về điều không công bình, nhưng vui trong lẽ thật.
1 Corinthians 13.6

Rejoiceth not in iniquity, but rejoiceth in the truth;
1 Corinthians 13.6

最近更新: 2012-05-06
主题: 宗教
频率: 1
质量:

thêm cho tôn kính tình yêu thương anh em, thêm cho tình yêu thương anh em lòng yêu mến.
2 Peter 1.7

And to godliness brotherly kindness; and to brotherly kindness charity.
2 Peter 1.7

最近更新: 2012-05-06
主题: 宗教
频率: 1
质量:

Không, thật trong lòng các ngươi phạm sự gian ác, Tại trong xứ các ngươi cân nhắc sự hung bạo của tay các ngươi.
Psalms 58.2

Yea, in heart ye work wickedness; ye weigh the violence of your hands in the earth.
Psalms 58.2

最近更新: 2012-05-06
主题: 宗教
频率: 1
质量:

Anh em đã vâng theo lẽ thật làm sạch lòng mình, đặng có lòng yêu thương anh em cách thật thà, nên hãy yêu nhau sốt sắng hết lòng;
1 Peter 1.22

Seeing ye have purified your souls in obeying the truth through the Spirit unto unfeigned love of the brethren, see that ye love one another with a pure heart fervently:
1 Peter 1.22

最近更新: 2012-05-06
主题: 宗教
频率: 1
质量:

Một chút nữa kẻ ác không còn. Ngươi sẽ xem xét chỗ hắn, thật không còn nữa.
Psalms 37.10

For yet a little while, and the wicked shall not be: yea, thou shalt diligently consider his place, and it shall not be.
Psalms 37.10

最近更新: 2012-05-06
主题: 宗教
频率: 1
质量:

Trưởng lão đạt cho Gai-út là người yêu dấu, mà tôi thật tình yêu.
3 John 1.1

The elder unto the wellbeloved Gaius, whom I love in the truth.
3 John 1.1

最近更新: 2012-05-06
主题: 宗教
频率: 1
质量:

Lòng yêu thương phải cho thành thật. Hãy gớm sự dữ mà mến sự lành.
Romans 12.9

Let love be without dissimulation. Abhor that which is evil; cleave to that which is good.
Romans 12.9

最近更新: 2012-05-06
主题: 宗教
频率: 1
质量:

Không, thật ngươi chưa từng nghe, chưa từng biết, tai ngươi chưa mở ra; vì ta biết rằng ngươi làm gian dối luôn, từ trong lòng mẹ đã được gọi là bội nghịch.
Isaiah 48.8

Yea, thou heardest not; yea, thou knewest not; yea, from that time that thine ear was not opened: for I knew that thou wouldest deal very treacherously, and wast called a transgressor from the womb.
Isaiah 48.8

最近更新: 2012-05-06
主题: 宗教
频率: 1
质量:

Mỗi người nên tùy theo lòng mình đã định mà quyên ra, không phải phàn nàn hay vì ép uổng; vì Ðức Chúa Trời yêu kẻ thí của cách vui lòng.
2 Corinthians 9.7

Every man according as he purposeth in his heart, so let him give; not grudgingly, or of necessity: for God loveth a cheerful giver.
2 Corinthians 9.7

最近更新: 2012-05-06
主题: 宗教
频率: 1
质量:

Trong ngày đó, dân sót của Y-sơ-ra-ên, và người thoát nạn của nhà Gia-cốp, sẽ không cậy kẻ đánh mình nữa; nhưng thật lòng cậy Ðức Giê-hô-va, là Ðấng Thánh của Y-sơ-ra-ên.
Isaiah 10.20

And it shall come to pass in that day, that the remnant of Israel, and such as are escaped of the house of Jacob, shall no more again stay upon him that smote them; but shall stay upon the LORD, the Holy One of Israel, in truth.
Isaiah 10.20

最近更新: 2012-05-06
主题: 宗教
频率: 1
质量:

dùng mọi cách phỉnh dổ không công bình mà dổ những kẻ hư mất, vì chúng nó đã không nhận lãnh sự yêu thương của lẽ thật để được cứu rỗi.
2 Thessalonians 2.10

And with all deceivableness of unrighteousness in them that perish; because they received not the love of the truth, that they might be saved.
2 Thessalonians 2.10

最近更新: 2012-05-06
主题: 宗教
频率: 1
质量:

Vả, sự trông cậy không làm cho hổ thẹn, vì sự yêu thương của Ðức Chúa Trời rải khắp trong lòng chúng ta bởi Ðức Thánh Linh đã được ban cho chúng ta.
Romans 5.5

And hope maketh not ashamed; because the love of God is shed abroad in our hearts by the Holy Ghost which is given unto us.
Romans 5.5

最近更新: 2012-05-06
主题: 宗教
频率: 1
质量:

cùng những lời cãi lẽ hư không của kẻ có lòng hư xấu, thiếu mất lẽ thật, coi sự tôn kính như là nguồn lợi vậy.
1 Timothy 6.5

Perverse disputings of men of corrupt minds, and destitute of the truth, supposing that gain is godliness: from such withdraw thyself.
1 Timothy 6.5

最近更新: 2012-05-06
主题: 宗教
频率: 1
质量:

Người thật góa ở một mình, đã để lòng trông cậy nơi Ðức Chúa Trời, ngày đêm bền lòng cầu nguyện nài xin.
1 Timothy 5.5

Now she that is a widow indeed, and desolate, trusteth in God, and continueth in supplications and prayers night and day.
1 Timothy 5.5

最近更新: 2012-05-06
主题: 宗教
频率: 1
质量:

Lẽ thật đã không còn, ai lánh điều dữ thì phải cướp bắt. Ðức Giê-hô-va thấy không có sự công bình thì chẳng đẹp lòng,
Isaiah 59.15

Yea, truth faileth; and he that departeth from evil maketh himself a prey: and the LORD saw it, and it displeased him that there was no judgment.
Isaiah 59.15

最近更新: 2012-05-06
主题: 宗教
频率: 1
质量:

某些关联较少的人工翻译已被隐藏。
显示关联较少的结果

添加翻译

查找 人工翻译句子

可信度 - 机器翻译是将我们的统计机器翻译与Google、Systran和Worldlingo结合而成的。


帮助评定类似检索数据:  trưởng (越南语 - 英语) | người (越南语 - 英语)


用户正在寻求帮助: vähimmäisvaatimuksia (意大利语>西班牙语) | meta (日语>捷克语) | valkyrie (英语>拉丁语) | taggig (瑞典语>英语) | céra (意大利语>葡萄牙语) | girl is for female,boy is for ___________ (英语>塔加路族语) | cooperare (意大利语>西班牙语) | potasio (意大利语>英语) | gekochte (荷兰语>英语) | terra ferma (意大利语>英语) | blissimo (意大利语>英语) | shoul i be the one to say sorry? (塔加路族语>英语) | hola guapa que tal esta (西班牙语>意大利语) | vaginas de niñas lindas fotos (西班牙语>拉丁语) | strenght (意大利语>英语)


举报滥用现象  | 关于MyMemory   | 联系我们


您所选择语言的MyMemory: English  | ItalianoEspañolFrançaisDeutschPortuguêsРусский日本語汉语