Google fragen

Sie suchten nach: carrington (Englisch - Vietnamesisch)

Menschliche Beiträge

Von professionellen Übersetzern, Unternehmen, Websites und kostenlos verfügbaren Übersetzungsdatenbanken.

Übersetzung hinzufügen

Englisch

Vietnamesisch

Info

Englisch

Mr. Carrington...

Vietnamesisch

Mr. Carrington...

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

The Carrington Accord.

Vietnamesisch

Hiệp định Carrington.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

Carrington's taking a beating.

Vietnamesisch

Carrington đang vượt lên rồi.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

For now the Carrington White House has no comment...

Vietnamesisch

Hiện tại ở Nhà Trắng,â Carriton không hề có bình luận nào...

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

Live from the White House Carrington declares martial law

Vietnamesisch

Trực tiếp từ Nhà Trắng Carrington ra quyết định thiết quân luật

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

President "for live" Carrington says he is protecting us.

Vietnamesisch

Tổng thống "đương thời" Carrington nói sẽ bảo vệ chúng ta.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Warnung: Enthält unsichtbare HTML-Formatierung

Englisch

Riots in America Carrington frosty on transfer of power

Vietnamesisch

Những cuộc náo loạn ở Mỹ Carrington tỏ vẻ thờ ơ với việc chuyển giao quyền lực

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

Ben Carrington was a General before he was elected President.

Vietnamesisch

Ben Carrington đã từng là Đại tướng trước khi được bầu làm Tổng thống.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

She was always going to follow Carrington's orders.

Vietnamesisch

Cô ta luôn nghe lệnh của Carrinton.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

Benjamin Carrington, at this moment, is giving his concession speech.

Vietnamesisch

Benjamin Carrington, ngay lúc này, Đang phát biểu bài nhượng quyền của mình.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

We need the support of the Xu Corporation for the Carrington Accord, Amos.

Vietnamesisch

Chúng ta cần sự hỗ trợ của Tập đoàn Xu vì Carrington Accord, Amos.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

Synequanon will meet the minimum carbon emission requirements of the Carrington Accord.

Vietnamesisch

Synequanon sẽ đáp ứng tối thiểu lượng khí thải carbon Theo yêu cầu của Carrington Accord.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

Benjamin Carrington may ignore our ballots... but he cannot ignore our bullets.

Vietnamesisch

Benjamin Carrington chắc đã lờ đi phiếu bầu của chúng ta... Nhưng ông ta không thể không để ý đến những viên đạn.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

I have that goddamn HEARPE Project dismantled and the Carrington Accord is adopted globally.

Vietnamesisch

Cái dự án HEARPE chết tiệt bị dập tắt Và hiệp định Carrington được áp dụng toàn cầu.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

Latest polls show Harriet Traymore is in position to succeed incumbent President Carrington.

Vietnamesisch

Cuộc bầu cử cuối cùng cho thấy Harriet Traymore Đã ứng cử vào vị trí Tổng thống Carrington.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

News One analysts are predicting a Traymore landslide that will be virtually impossible for Carrington to overcome.

Vietnamesisch

Bên phân tích của News One dự đoán rằng sự thắng lớn trong cuộc bầu cử của Traymore Sẽ khiến cho Carrington hầu như không thể vượt qua.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

We have reported that Ben Carrington is excluded in presidental bunker at the recent terrorist attack on the White House.

Vietnamesisch

Chúng tôi được tin báo rằng Ben Carrington đang Cố tránh vụ tấn công khủng bố ở Nhà Trắng gần đây.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

Zlatan Ibrahimovic will complete his rehabilitation from cruciate knee ligament surgery at Manchester United's Carrington training complex.

Vietnamesisch

Zlatan Ibrahimovic sẽ hoàn tất quá trình hồi phục sau ca phẫu thuật chấn thương dây chằng đầu gối tại trung tâm đào tạo phức hợp Carrington của câu lạc bộ Manchester United.

Letzte Aktualisierung: 2017-06-10
Nutzungshäufigkeit: 2
Qualität:

Englisch

Um, I was... really hoping we could perhaps discuss the HEARPE project and of course the Carrington Accord.

Vietnamesisch

Um, tôi rất mong là chúng ta có thể bàn luận Về dự án HEARPE và cả Hiệp định Carrington nữa.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

President Carrington and a hundred million other Americans go to the polls today to cast their votes in an election suddenly dominated by questions of National Security.

Vietnamesisch

Tổng thống Carrington cùng hàng trăm triệu công dân Mỹ Đã tới cuộc bầu cử để tính số phiếu của mình Thì đột nhiên bị ảnh hưởng bởi những câu hỏi về an ninh quốc gia.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Eine bessere Übersetzung mit
4,401,923,520 menschlichen Beiträgen

Benutzer bitten jetzt um Hilfe:



Wir verwenden Cookies zur Verbesserung Ihrer Erfahrung. Wenn Sie den Besuch dieser Website fortsetzen, erklären Sie sich mit der Verwendung von Cookies einverstanden. Erfahren Sie mehr. OK