Google fragen

Sie suchten nach: proprieties (Englisch - Vietnamesisch)

Menschliche Beiträge

Von professionellen Übersetzern, Unternehmen, Websites und kostenlos verfügbaren Übersetzungsdatenbanken.

Übersetzung hinzufügen

Englisch

Vietnamesisch

Info

Englisch

The proprieties concerning the cutlery.

Vietnamesisch

Phép lịch sự liên quan tới dao muỗng nĩa.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

"Even while courting, a gentleman observes all proprieties"

Vietnamesisch

Quân tử thích vẻ đẹp, nhưng chỉ dám nhìn ngắm Trong 300 trang sách đó

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Warnung: Enthält unsichtbare HTML-Formatierung

Englisch

This propriety formula gives your mind a boost of energy, endurance, enhance feeling of well-being and natural healing power.

Vietnamesisch

Công thức hoàn hảo này mang đến cho bạn nguồn năng lược thúc đẩy, khả năng bền bỉ, nâng cao sức khỏe và khả năng hồi phục tự nhiên.

Letzte Aktualisierung: 2019-05-22
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

As to my objections to the marriage, the situation of your family, though objectionable, was nothing in comparison with the total want of propriety so frequently betrayed by your mother, your younger sisters, and even occasionally your father.

Vietnamesisch

Về những chống đối của tôi với cuộc hôn nhân, Hoàn cảnh của gia đình cô, mặc dù đáng chê trách, không đáng kể gì so với sự ham muốn vật chất thường được đồng nhất biểu lộ qua mẹ cô qua ba em gái của cô, đôi lúc qua cả cha cô.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

Don't look at listen to, speak to, or do anything which offends propriety

Vietnamesisch

Tùy theo việc Có khi cần làm Có khi bất đồng

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

Exactly, but my sense of propriety has its limits.

Vietnamesisch

Chính xác, nhưng sự chừng mực của tôi có giới hạn.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

He believed your methods are exceeding political and moral propriety.

Vietnamesisch

Ông ấy cho rằng cách của ngươi quá độc đoán và tàn nhẫn.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

I'm just sick of the old school shit about fucking propriety, Etiquette and all that crap.

Vietnamesisch

Tôi chỉ phát ngán về mấy thứ như tài sản, sở hữu, nghi lễ, những thứ vớ vẩn đó.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

In like manner, I desire women to dress modestly, with decency and propriety not with braided hair or gold or pearls or expensive clothes,

Vietnamesisch

Và cũng tương tự ta mong muốn phụ nữ ăn mặc thật khiêm tốn, đoan trang và chừng mực không tết tóc không đeo vàng hay ngọc trai hay mặc những thứ quần áo đắt tiền.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

No, but I decided to screw propriety after you tried to have my son killed. I'm sure you understand,

Vietnamesisch

Nhưng tôi quyết định bỏ hết lễ nghĩa sau khi anh cố sai người giết con tôi.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

See? At least the boy has a sense of propriety.

Vietnamesisch

Ít nhất thằng bé còn biết cư xử đâu ra đó...

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

The lack of propriety shown by your mother, younger sisters and your father.

Vietnamesisch

Đó là sự thiếu đúng mực trong cách cư xử của mẹ cô, em gái cô và thậm chí cả cha cô.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Englisch

You have Confucian moral injunctions of fidelity as well as sense of propriety, justice and honesty, but sense of shame.

Vietnamesisch

Anh được đạo đức Nho giáo huấn thị lòng trung thành... cũng như ý nghĩa của sự đúng đắn, công bằng và trung thực... nhưng tôi cảm thấy xấu hổ.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Eine bessere Übersetzung mit
4,401,923,520 menschlichen Beiträgen

Benutzer bitten jetzt um Hilfe:



Wir verwenden Cookies zur Verbesserung Ihrer Erfahrung. Wenn Sie den Besuch dieser Website fortsetzen, erklären Sie sich mit der Verwendung von Cookies einverstanden. Erfahren Sie mehr. OK