Google fragen

Sie suchten nach: fisiológica (Spanisch - Vietnamesisch)

Menschliche Beiträge

Von professionellen Übersetzern, Unternehmen, Websites und kostenlos verfügbaren Übersetzungsdatenbanken.

Übersetzung hinzufügen

Spanisch

Vietnamesisch

Info

Spanisch

Una enfermedad fisiológica genuina.

Vietnamesisch

Hừm. Một bệnh thể chất rõ rệt.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Spanisch

Función fisiológica que comprende el flujo de menstruos.

Vietnamesisch

"Chức năng sinh lý bao gồm việc sản xuất và đào thải kinh nguyệt.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Warnung: Enthält unsichtbare HTML-Formatierung

Spanisch

¿Qué pasa si ella tiene una enfermedad que traduce el dolor en una bizarra respuesta fisiológica...

Vietnamesisch

Nếu nó mắc bệnh diễn giải cơn đau thành một phản ứng thể chất kỳ lạ...

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Spanisch

Le hice varios procedimientos de diagnóstico al Sr. Tooms... para determinar cualquier tipo de disfunción fisiológica orgánica:

Vietnamesisch

Tôi đã khám nhiều lần cho ông Tooms để xem có rỗi loạn chức năng sinh lý hữu cơ không

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Spanisch

Como psicóloga de animales, no he encontrado defectos fisiológicos que expliquen el mutismo de los humanos.

Vietnamesisch

Là một nhà tâm lý học động vật, Tôi không thể hiểu được tại sao về mặt sinh lý con người lại bị câm.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Spanisch

Después de experimentar con los prisioneros que conseguí el año pasado, fui capaz de sintetizar una solución que lo contrarresta, revierte los efectos fisiológicos que produce la exposición al Mirakuru.

Vietnamesisch

Sau khi tiến hành thí nghiệm trên các tù nhân mà tôi bắt những năm qua, tôi đã có thể tổng hợp một giải pháp có thể phản ứng ngược, đạo ngược lại các ảnh hưởng sinh lý bị gây ra bởi huyết thanh Mirakuru.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Spanisch

El Dr. Lithia confirmó que cualquier cambio fisiológico en la estructura del cerebro de Ellis debido a la tecnol0gía de Flicker, es demasiado sutil para ser detectado por el examinador médico de Nueva York.

Vietnamesisch

Tiến sĩ Lithia đã xác nhận những thay đổi sinh lý trong cấu trúc não bộ của thám tử Ellis do công nghệ FLICKR là quá nhỏ nên không thể bị phát hiện bởi bên giám định pháp y ở New York.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Spanisch

Las prostitutas sólo se masturbaban frente a mí, mientras miraba los monitores... con el fin de reunir... datos fisiológicos.

Vietnamesisch

Gái điếm chỉ thủ dâm trước mặt thôi, trong khi anh nhìn vào màn hình... nhằm mục đích tập trung... dữ liệu sinh lý học.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Spanisch

Lo que estamos haciendo es recoger datos fisiológicos del grupo de muestra más grande posible, y desde ahí, dibujaremos una estadística de lo que le ocurre al cuerpo durante el sexo.

Vietnamesisch

Tất cả những gì chúng tôi đang làm là thu thập dữ liệu sinh lý học từ một nhóm mẫu thử rộng nhất có thể, và từ đó chúng tôi sẽ xây dựng một bức tranh thống kê về những chuyện xảy ra trong cơ thể khi làm tình.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Spanisch

Por si tu memoria falla, como tus otras funciones fisiológicas recuerda que soy quién trae más clientes.

Vietnamesisch

Trong trường hợp đầu óc ông đang già cỗi như cơ thể của ông thì ông nên nhớ là, Tôi là người kiếm tiền nhiều nhất ở đây.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Spanisch

Te has vendido para alterar mis necesidades fisiológicas y arruinarme la salud.

Vietnamesisch

Họ đã thuê anh làm việc này, phải không? Anh đã được hối lộ để làm đảo lộn nhịp điệu tự nhiên và tàn phá sức khỏe của tôi.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Spanisch

Tengo que hacer un análisis adecuado, pero pensaría que el trastorno no es mental, los síntomas fisiológicos son demasiado marcados.

Vietnamesisch

Tôi sẽ phải làm thủ tục khám nghiệm, nhưng tôi bạo nghĩ rối loạn không ở tâm thần, mà là ở những triệu chứng sinh lý học quá rõ ràng.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Spanisch

¿ Un monstruo fisiológico?

Vietnamesisch

Sinh lý đồng bóng à?

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Spanisch

¿Es fisiológico o psicológico?

Vietnamesisch

Bằng cơ thể hay tâm trí?

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Spanisch

Fisiológico

Vietnamesisch

Sinh lý học

Letzte Aktualisierung: 2012-07-25
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Referenz: Wikipedia

Eine bessere Übersetzung mit
4,401,923,520 menschlichen Beiträgen

Benutzer bitten jetzt um Hilfe:



Wir verwenden Cookies zur Verbesserung Ihrer Erfahrung. Wenn Sie den Besuch dieser Website fortsetzen, erklären Sie sich mit der Verwendung von Cookies einverstanden. Erfahren Sie mehr. OK