Google fragen

Sie suchten nach: tiết giao mùa (Vietnamesisch - Englisch)

Menschliche Beiträge

Von professionellen Übersetzern, Unternehmen, Websites und kostenlos verfügbaren Übersetzungsdatenbanken.

Übersetzung hinzufügen

Vietnamesisch

Englisch

Info

Vietnamesisch

Chi tiết giao hàng

Englisch

Shipping Detail

Letzte Aktualisierung: 2015-01-22
Nutzungshäufigkeit: 2
Qualität:

Vietnamesisch

Dòng chi tiết giao hàng

Englisch

VC Line Quotation Line ID

Letzte Aktualisierung: 2015-01-22
Nutzungshäufigkeit: 2
Qualität:

Vietnamesisch

Đó là thời khắc giao mùa.

Englisch

It's the equinox.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Vietnamesisch

Thời khắc giao mùa đây ư?

Englisch

is this the equinox?

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Vietnamesisch

Lúc giao mùa, dời đàn, vân vân?

Englisch

The change of seasons, migration instincts.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Vietnamesisch

Chỉ trong những lúc giao mùa.

Englisch

Only the in-between seasons.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Vietnamesisch

Chỉ còn ba ngày nữa là giao mùa rồi.

Englisch

The equinox is only three days away!

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Vietnamesisch

Chúng tôi đang tìm chi tiết giao dịch.

Englisch

We're running them now for contact details.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Vietnamesisch

Truy vấn số dư và chi tiết giao dịch;

Englisch

Viewing account balances and transactions in real time;

Letzte Aktualisierung: 2013-10-22
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Referenz: T2_2112

Vietnamesisch

Vì sao à, vì đã bắt đầu bước vào thời khắc giao mùa.

Englisch

Why, it's almost time for the changing of the seasons.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Referenz: T2_2112

Vietnamesisch

Và vào đêm giao mùa, khi thần linh biến mùa đông thành mùa xuân, con phải đốt cháy tấm bùa và gửi mối giao kết về với tổ tiên.

Englisch

And on the eve of the equinox, when the spirits change winter into spring, you must burn the amulet and send the bond back up to the ancestors.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Referenz: T2_2112

Vietnamesisch

Thưa ông Robin, Đơn đặt hàng số, ngày 256 Chúng tôi cảm ơn rất nhiều về đơn hàng mới của bạn Xin lưu ý rằng giá của chúng tôi đã tăng kể từ tháng 1 năm 2020. Tuy nhiên, vì bạn là khách hàng dài hạn, chúng tôi sẽ giữ đơn đặt hàng hiện tại của bạn trước đơn hàng hiện tại của bạn. Chúng tôi có một bảng giá mới cho tất cả các đơn đặt hàng trong tương lai của chúng tôi sẽ giảm giá 15% nếu số lượng của bạn là 1000 đơn vị trở lên. Chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn các chi tiết giao hàng của đơn đặt hàng trong 5 ngày. Nếu bạn cần thêm thông tin, xin vui lòng không h

Englisch

Dear Mr. Robin, Order no, 258 dated We thank you very much for your new order Please be advised that our prices have increased since January 2020. However, since you are a long term customer, we will keep your current order in advance for your current order. We have a new price list for all our future orders that will offer a 15% discount if your quantity is 1000 units or more. We will give you the delivery details of the order in 5 days. If you need nay further information, please do not h

Letzte Aktualisierung: 2020-04-19
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Referenz: Anonym

Eine bessere Übersetzung mit
4,401,923,520 menschlichen Beiträgen

Benutzer bitten jetzt um Hilfe:



Wir verwenden Cookies zur Verbesserung Ihrer Erfahrung. Wenn Sie den Besuch dieser Website fortsetzen, erklären Sie sich mit der Verwendung von Cookies einverstanden. Erfahren Sie mehr. OK