Google fragen

Sie suchten nach: và năm 3 sẽ đi sâu hơn về (Vietnamesisch - Englisch)

Menschliche Beiträge

Von professionellen Übersetzern, Unternehmen, Websites und kostenlos verfügbaren Übersetzungsdatenbanken.

Übersetzung hinzufügen

Vietnamesisch

Englisch

Info

Vietnamesisch

Tôi đi sâu hơn.

Englisch

Step two, I dig deeper.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Vietnamesisch

Tôi muốn đi sâu hơn nữa.

Englisch

I wanted to go deeper and deeper.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Vietnamesisch

Làm đi. Cứ làm đi, sâu hơn đi.

Englisch

Come on, just do it.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Vietnamesisch

Ông ấy nói không muốn đi sâu hơn.

Englisch

He said he didn't want to go deeper.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Vietnamesisch

- Sự sợ hãi đi sâu hơn, hẳn rồi.

Englisch

- Fear goes way deeper, for sure.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Vietnamesisch

- Nhưng có lẽ ta nên đi sâu hơn...

Englisch

- But maybe if we go deeper...

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Vietnamesisch

Căn cứ sẽ bị phá hủy và Moscow 5 giờ đây sẽ đấu với EHOME và tiếp tục đi sâu hơn vào giải.

Englisch

The base will be taken and Moscow 5 will now play EHOME and advance in the tournament.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Vietnamesisch

-Ừ, ta chỉ đang tìm hiểu sâu hơn về vụ này.

Englisch

Yeah, well, I'm just doing a little digging off-the-books.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Vietnamesisch

Chỉ cần đào thật sâu hơn về cái giá mà ta cho là tốt.

Englisch

Let's just dig a lot deeper for a price that we think is a good one.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Vietnamesisch

Và sự thật là khi chúng ta đi sâu hơn vào trí óc Fischer chúng ta cũng đi sâu hơn vào trí óc anh.

Englisch

And the truth that, as we go deeper into Fischer we're also going deeper into you.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Vietnamesisch

Cung cấp dịch vụ chuyên sâu hơn về máy móc, vũ khí, chuyên gia.

Englisch

Provides much more extensive services now in machinery, weaponry, expertise.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Vietnamesisch

Góc của chuyển động và lõm sâu hơn về phía bên phải của dấu vết... cho thấy người này thuận tay trái.

Englisch

The deeper indentation on the right side of the mark suggests a left-handed individual.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Vietnamesisch

Tôi muốn đi sâu hơn ở vị trí chôn cất của xác ướp 1999.1 .4.

Englisch

I would like to elaborate further on Mummy 1999.1.4's burial site.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Vietnamesisch

Trước khi cô nói sâu hơn về chuyện đó, tôi phải cho cô xem một thứ.

Englisch

Before you dig that hole any deeper, I have to show you something.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Vietnamesisch

Khi xài cái này chúng ta đi sâu hơn nữa... tao xài cái này chỗ nào bây giờ?

Englisch

When we get to these, we'll have developed... how can I put this-?

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Vietnamesisch

- Tiến sĩ Robert Neville sẽ nghiên cứu sâu hơn... Về sự đột biến của cái một thời gọi là virus thần kỳ của tiến sĩ Alice Krippin.

Englisch

-Doctor Neville will be taking a closer look at the ongoing mutations of doctor Alice Krippins... ...once hailed miracle cure for cancer.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Vietnamesisch

Chúng tôi đã sử dụng người máy đi sâu vào bên trong xác tàu, sâu hơn những người đã làm trước đây.

Englisch

We're using robot technology to go further into the wreck than anybody's ever done before.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Vietnamesisch

Vậy các em đều đã học về một con lắc đơn. Bây giờ chúng ta sẽ tiếp tục tìm hiểu sâu hơn về con lắc kép. Nó là một vật thể kỳ lạ, dao động quanh một trục của nó.

Englisch

so u all have already learnt about the simple pendulum now lets get down to the advanced study about compound pendulum its an irregular object oscillating about its own axis let me demonstrate to u wats this?

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Vietnamesisch

Với việc đưa tầm nhìn của chúng ta ra xa hơn cả sự tưởng tượng của tổ tiên những công cụ tuyệt vời này, các kính thiên văn, đã mở ra con đường tìm hiểu sâu hơn và đúng hơn về thế giới tự nhiên.

Englisch

By taking our sense of sight far beyond the realm of our forebears' imagination, these wonderful instruments, the telescopes, open the way to a deeper and more perfect understanding of nature.

Letzte Aktualisierung: 2016-10-27
Nutzungshäufigkeit: 1
Qualität:

Eine bessere Übersetzung mit
4,401,923,520 menschlichen Beiträgen

Benutzer bitten jetzt um Hilfe:



Wir verwenden Cookies zur Verbesserung Ihrer Erfahrung. Wenn Sie den Besuch dieser Website fortsetzen, erklären Sie sich mit der Verwendung von Cookies einverstanden. Erfahren Sie mehr. OK