Ask Google

Results for 为尼克逊总统的破... translation from Chinese (Simplified) to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Chinese (Simplified)

Vietnamese

Info

Chinese (Simplified)

Maxima 计算机代数系统的一个接口

Vietnamese

Một giao diện cho hệ thống đại số máy tính Maxima

Last Update: 2014-08-15
Usage Frequency: 1
Quality:

Chinese (Simplified)

QWBFS 管理器是用来管理格式化为WBFS文件系统的硬盘的一种图形用户界面。

Vietnamese

Trình quản lý QWBFS là một công cụ đồ họa (GUI) làm việc với những ổ cứng được định dạng WBFS.

Last Update: 2014-08-15
Usage Frequency: 1
Quality:

Chinese (Simplified)

一个 X 窗口系统的轻量文件管理器

Vietnamese

Một công cụ quản lý tập tin nhỏ nhẹ cho cửa sổ X

Last Update: 2014-08-15
Usage Frequency: 1
Quality:

Chinese (Simplified)

一个可以方便地连接远程文件系统的简易前端

Vietnamese

Một giao diện người điều khiển đơn giản để kết nối đến hệ thống tập tin từ xa

Last Update: 2014-08-15
Usage Frequency: 1
Quality:

Chinese (Simplified)

具有工具包系统的事件驱动的数字电路模拟器

Vietnamese

Trình mô phỏng mạch điện tử hướng sự kiện với Tcl/Tk

Last Update: 2014-08-15
Usage Frequency: 1
Quality:

Chinese (Simplified)

BSOD 是“ Blue Screen of Death ” (蓝屏死机) 的缩写。 此程序是做得最好的仿真程序之一, 会仿真一些不太稳定的操作系统的死机画面。 由 Jamie Zawinski 编写 。

Vietnamese

MXCC viết tắt cho "Màn Xanh Chết Chóc". Là một mô phỏng đẹp, nó là một ảnh bảo vệ màn hình thông dụng cho nhiều hệ điều hành. Viết bởi Jamie Zawinski.

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Chinese (Simplified)

KDE 是一个 UNIX 工作站上的功能强大的图形桌面环境 。 KDE 桌面结合了易用、 通用的功能和杰出的图形设计 , 以及 UNIX 操作系统的技术优势 。

Vietnamese

KDE là một môi trường máy tính đồ họa mạnh mẽ cho máy trạm UNIX. Môi trường KDE tổ hợp khả năng sử dụng dễ dàng, chức năng hiện đại và cách thiết kế đồ họa rất đẹp với kỹ thuật tốt nhất của hệ điều hành UNIX.

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 2
Quality:

Chinese (Simplified)

KDE 钱包系统的对话框会在您按下登录键时出现, 以便让您保存密码。 同时以后若您再次使用本助手, 它会提示您密码并自动填充登录字段 。 @ title

Vietnamese

@ title

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Chinese (Simplified)

下撒克逊语Name

Vietnamese

Xác- xọnh thấpName

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Chinese (Simplified)

下撒克逊语Name

Vietnamese

Xéc- xợnh muộnName

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Chinese (Simplified)

为了生成一份有用的错误报告, 我们需要一些有关崩溃及您的系统的信息( 您还需要安装一些调试软件包) 。 @ title

Vietnamese

@ title

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Chinese (Simplified)

传统的 OpenLook 窗口管理器Comment

Vietnamese

Trình Quản lý Cửa sổ OpenLook truyền thốngComment

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Chinese (Simplified)

传统的文件下载插件Name

Vietnamese

Name

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Chinese (Simplified)

可写 允许在此 NFS 卷上的读写请求 。 默认值为禁止将更改文件系统的任何请求

Vietnamese

Ghi được Cho phép yêu cầu kiểu cả đọc lẫn ghi đều trên khối tin NFS này. Mặc định là không cho phép yêu cầu nào sửa đổi hệ thống tập tin.

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Chinese (Simplified)

在 KOrganizer 中显示犹太教日历系统的全部日期。 Name

Vietnamese

Name

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Chinese (Simplified)

在浏览器标识文字中包含您操作系统的名称 。

Vietnamese

Gồm tên của hệ điều hành của bạn trong đoạn nhận diện trình duyệt.

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Chinese (Simplified)

在浏览器标识文字中包含您操作系统的版本号 。

Vietnamese

Gồm phiên bản của hệ điều hành của bạn trong đoạn nhận diện trình duyệt.

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Chinese (Simplified)

基本型: 转换为传统的( X) HTML( B)

Vietnamese

& Cơ bản: Hoán chuyển thành (X) HTML Transitional

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Chinese (Simplified)

如果操作失败, 您可点击 重试 重新发送错误报告。 如果仍然无法发送, 可能是因为错误跟踪系统的数据库出现故障, 此时请将报告保存为文件, 以便稍后手动发送 。 @ info/ rich

Vietnamese

@ info/ rich

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Chinese (Simplified)

所有的信息模块返回您的计算机硬件或操作系统的某种特定信息 。

Vietnamese

Thông tin hệ thống Mọi mô- đun thông tin cung cấp thông tin về một khía cạnh riêng của phần cứng máy tính hay hệ điều hành. Không có tất cả các mô- đun sẵn sàng trên mọi kiến trúc phần cứng và/ hay hệ điều hành.

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK