Ask Google

Results for 偏远地区 translation from Chinese (Simplified) to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Chinese (Simplified)

Vietnamese

Info

Chinese (Simplified)

东部时间- 肯塔基州- 路易斯维尔地区

Vietnamese

Châu Mỹ/ Louisville

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Chinese (Simplified)

北极地区/ 郎伊尔城

Vietnamese

Arctic/ Longyearbyen

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Chinese (Simplified)

国家/ 地区和语言 您可以在这里为您的特定区域配置语言、 数字和时间。 在大多数情况下只需选择您生活的国家/ 地区。 例如, 如果您从列表中选择“ 德国 ” , 那么 KDE 将会自动选择“ 德语” 作为要使用的语言。 同时会将时间格式更改为 24 小时制以及使用逗号作为小数点符号 。

Vietnamese

Quốc gia/ Miền và Ngôn ngữ Từ đây bạn có thể cấu hình thiết lập ngôn ngữ, kiểu số và múi giờ cho chỗ bạn. Trong phần lớn trường hợp, bạn chỉ cần chọn quốc gia mình. Lấy thí dụ, hệ thống KDE sẽ tự động chọn ngôn ngữ « Đức » nếu bạn chọn quốc gia « Đức » trong danh sách. Nó sẽ cũng thay đổi dạng thức giờ thành 24- giờ và dùng dấu phẩy để định giới số nguyên và phân số thập phân.

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Chinese (Simplified)

国家/ 地区和语言Comment

Vietnamese

Quốc gia và Ngôn ngữComment

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Chinese (Simplified)

国家或地区 :

Vietnamese

Quốc gia hay miền:

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Chinese (Simplified)

地区( L)

Vietnamese

& Miền địa phương

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Chinese (Simplified)

地区和语言Name

Vietnamese

Quốc gia và Ngôn ngữName

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Chinese (Simplified)

大洋洲西部- 尤克拉地区

Vietnamese

Châu Úc/ Adelaide

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Chinese (Simplified)

巴勒斯坦地区Name

Vietnamese

Lãnh thổ PalestineName

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Chinese (Simplified)

您可以在这里选择您的国家/ 地区。 语言、 数字等设置将自动切换到相应的值 。

Vietnamese

Ở đây bạn có thể chọn quốc gia hay miền. Thiết lập cho ngôn ngữ, con số v. v. sẽ tự động chuyển đổi sang những giá trị tương ứng.

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Chinese (Simplified)

您所在地区的语言、 数字和时间设置Name

Vietnamese

Ngôn ngữ, số và các thiết lập về thời gian cho vùng cụ thểName

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Chinese (Simplified)

这是您居住的地方。 KDE 使用该国家/ 地区的默认设置 。

Vietnamese

Đây là chỗ bạn. KDE sẽ sử dụng các giá trị mặc định cho quốc gia hay miền này.

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Chinese (Simplified)

地區 地区 [di4 qu1]

Vietnamese

diện tích

Last Update: 2009-07-01
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Translated.com

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK