Ask Google

Results for 共产党国家改革到... translation from Chinese (Simplified) to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Chinese (Simplified)

Vietnamese

Info

Chinese (Simplified)

将多张照片打印到一页上,带颜色管理

Vietnamese

Sắp xếp in nhiều tấm ảnh màu trên cùng một trang giấy

Last Update: 2014-08-15
Usage Frequency: 1
Quality:

Chinese (Simplified)

把牌移动到一个空的临时置牌点上

Vietnamese

Chuyển một lá bài vào khe tạm thời trống

Last Update: 2014-08-15
Usage Frequency: 1
Quality:

Chinese (Simplified)

操作代表共产主义和资本主义的球体进行游戏

Vietnamese

Trò chơi nền hai chiều về trái bóng cộng sản và tư bản

Last Update: 2014-08-15
Usage Frequency: 1
Quality:

Chinese (Simplified)

共产主义

Vietnamese

Cộng sản

Last Update: 2012-09-12
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

Chinese (Simplified)

经济改革

Vietnamese

Cải tổ

Last Update: 2012-09-11
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

Chinese (Simplified)

KDE 工作空间的会话锁定程序

Vietnamese

Bộ khoá phiên chạy cho KRunner

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Reference: Wikipedia

Chinese (Simplified)

KRunner 锁定程序

Vietnamese

Bộ khoá KRunner

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Reference: Wikipedia

Chinese (Simplified)

NOAA 的 国家天气服务Comment

Vietnamese

Comment

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Reference: Wikipedia

Chinese (Simplified)

严重程度( V)

Vietnamese

Độ & quan trọng

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Reference: Wikipedia
Warning: Contains invisible HTML formatting

Chinese (Simplified)

双击菜单按钮可关联到一个操作。 如果您保持怀疑的话, 请设置为空 。

Vietnamese

Có thể thực hiện một hành động khi nháy đúp vào nút thực đơn. Để trống nếu không biết chọn gì.

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 2
Quality:

Reference: Wikipedia

Chinese (Simplified)

国家

Vietnamese

Nước

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 6
Quality:

Reference: Wikipedia

Chinese (Simplified)

国家 :

Vietnamese

Quốc gia:

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Reference: Wikipedia

Chinese (Simplified)

国家/ 地区和语言Comment

Vietnamese

Quốc gia và Ngôn ngữComment

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Reference: Wikipedia

Chinese (Simplified)

国家代码 :

Vietnamese

Mã quốc gia:

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Reference: Wikipedia

Chinese (Simplified)

国家或地区 :

Vietnamese

Quốc gia hay miền:

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Reference: Wikipedia

Chinese (Simplified)

导出到一个文件

Vietnamese

Điện thoại di động

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Reference: Wikipedia

Chinese (Simplified)

将当前所选的词组或词组本导出到一个文件

Vietnamese

Xuất khẩu đoạn văn hay từ điển thành ngữ đang được chọn ra một tập tin

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Reference: Wikipedia

Chinese (Simplified)

将所选图像移动到一个新相册 。

Vietnamese

Canh lề đoạn bên trái

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Reference: Wikipedia

Chinese (Simplified)

弯折程度

Vietnamese

Mức độ nhai nghiến

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Reference: Wikipedia

Chinese (Simplified)

您可以在这里选择您的国家/ 地区。 语言、 数字等设置将自动切换到相应的值 。

Vietnamese

Ở đây bạn có thể chọn quốc gia hay miền. Thiết lập cho ngôn ngữ, con số v. v. sẽ tự động chuyển đổi sang những giá trị tương ứng.

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Reference: Wikipedia

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK