Ask Google

Results for 自从上个世纪八十... translation from Chinese (Simplified) to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Chinese (Simplified)

Vietnamese

Info

Chinese (Simplified)

一个显示您戒烟以来省下了多少开支的简单统计程序

Vietnamese

Một bộ đếm đơn giản cho biết bạn đã để dành được bao nhiêu kể từ khi bạn bỏ hút thuốcc

Last Update: 2014-08-15
Usage Frequency: 1
Quality:

Chinese (Simplified)

世纪

Vietnamese

Thế kỷ

Last Update: 2013-11-01
Usage Frequency: 3
Quality:

Reference: Wikipedia

Chinese (Simplified)

中世纪

Vietnamese

Trung cổ

Last Update: 2012-09-24
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

Chinese (Simplified)

世纪

Vietnamese

Thế kỉ

Last Update: 2012-09-22
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

Chinese (Simplified)

年代

Vietnamese

Thập niên

Last Update: 2012-09-22
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

Chinese (Simplified)

年代

Vietnamese

Thập kỷ

Last Update: 2012-09-22
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

Chinese (Simplified)

年代

Vietnamese

Thập kỉ

Last Update: 2012-09-22
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

Chinese (Simplified)

KTron 外观的重制版, 加上了 50 年代早期的风韵。 Name

Vietnamese

Name

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Reference: Wikipedia

Chinese (Simplified)

YYYY 带世纪的十进制数字年份 。 YY 不带世纪的十进制数字年份( 00- 99) 。 MM 十进制的数字月份( 01- 12) 。 mM 十进制的数字月份( 1- 12) 。 SHORTMONTH 月份名称的前三个字符 。 MONTH 完整的月份名称 。 DD 十进制的数字天数( 01- 31) 。 dD 十进制的数字天数( 1- 31) 。 SHORTWEEKDAY 星期几名称的前三个字符 。 WEEKDAY 完整的星期几名称 。

Vietnamese

NNNN Năm với thế kỷ dạng số thập phân. NN Năm không có thế kỷ dạng số thập phân (00- 99). TT Tháng dạng số thập phân (01- 12). tT Tháng dạng số thập phân (1- 12). THÁNG_ NGẮN Hai ba ký tự thứ nhất, v. d. Th2 hay Th10. THÁNG Tên tháng đầy đủ. NgNg Ngày tháng dạng số thập phân (01- 31). nNg Ngày tháng dạng số thập phân (1- 31). NGÀY_ TUẦN_ NGẮN Hai ba ký tự thứ nhất, v. d. T3 hay CN. NGÀY_ TUẦN Tên ngày tuần đầy đủ.

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Reference: Wikipedia

Chinese (Simplified)

上个原子

Vietnamese

Nguyên tử trước

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Reference: Wikipedia

Chinese (Simplified)

从上一张图像复制标记

Vietnamese

Chép các thẻ từ ảnh trước

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Reference: Wikipedia

Chinese (Simplified)

从上一次标记的图像复制标记

Vietnamese

Chép các thẻ từ ảnh đã đặt thẻ trước

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Reference: Wikipedia

Chinese (Simplified)

从上边

Vietnamese

Đến từ trên

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Reference: Wikipedia

Chinese (Simplified)

移动到上个/ 下个窗口

Vietnamese

Chuyển sang màn hình nền lùi/ kế

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Reference: Wikipedia

Chinese (Simplified)

您可以在加密过程的任何时候点击 '暂停' 或者 '推迟',来中断加密的过程,退出向导,重启计算机,并在此后继续该过程,继续的时候将会从上次中断之处开始。注意:此加密卷在完全加密之前无法被加载。

Vietnamese

You can click Pause or Defer anytime to interrupt the process of encryption, exit this wizard, restart or shut down your computer, and then resume the process, which will continue from the point it was stopped. Note that the volume cannot be mounted until it has been fully encrypted.

Last Update: 2009-11-19
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: MatteoT

Chinese (Simplified)

警告:该加密卷以 CBC 模式加密。由于安全原因,CBC 模式自从 TrueCrypt 4.1 以后已不再推荐。我们强烈建议您把原来的数据移动到使用此版本 TrueCrypt 创建的加密卷里面。在执行此操作后,您应当安全的擦除或销毁早期的加密盘。要获取更多信息,请参考软件文档中的版本历史或者 TrueCrypt 4.1 或以后版本的发布说明。

Vietnamese

Warning: This volume is encrypted in CBC mode. Due to security issues, CBC mode has been deprecated since TrueCrypt 4.1.We strongly recommend that you move data from this TrueCrypt volume to a new volume created by this version of TrueCrypt. After you do so, you should securely erase or destroy the old volume. For more information, please see the Version History in the documentation or the release notices distributed with TrueCrypt 4.1 or later.

Last Update: 2009-11-19
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: MatteoT

Chinese (Simplified)

载入以来写入的数据

Vietnamese

Data Written since Mount

Last Update: 2009-11-19
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: MatteoT

Chinese (Simplified)

载入以来读取的数据

Vietnamese

Data Read since Mount

Last Update: 2009-11-19
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: MatteoT

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK