Results for 还说因不能亲自祭... translation from Chinese (Simplified) to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Chinese (Simplified)

Vietnamese

Info

Chinese (Simplified)

相册名称不能包含 “ / ”

Vietnamese

không cho phép tên tập ảnh chứa « / ».

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 6
Quality:

Chinese (Simplified)

不能打开文件

Vietnamese

không thể mở tập tin

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 6
Quality:

Chinese (Simplified)

相册名称不能为空 。

Vietnamese

không cho phép tên tập ảnh rỗng.

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Chinese (Simplified)

标记名称不能为空

Vietnamese

không cho phép tên thẻ rỗng.

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Chinese (Simplified)

标记名称不能包含 “ / ”

Vietnamese

không cho phép tên thẻ chứa « / »

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Chinese (Simplified)

kgrab 不能保存图像到% 1 。

Vietnamese

kgrab không thể lưu ảnh vào% 1

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Chinese (Simplified)

天空向量不能是空向量 。

Vietnamese

có lẽ véc- tơ trời không phải véc- tơ vô giá trị.

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Chinese (Simplified)

方向向量不能是空向量 。

Vietnamese

có lẽ véc- tơ hướng không phải véc- tơ vô giá trị.

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Chinese (Simplified)

右向量不能是空向量 。

Vietnamese

có lẽ véc- tơ bên phải không phải véc- tơ vô giá trị.

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Chinese (Simplified)

上向量不能是空向量 。

Vietnamese

có lẽ véc- tơ bên trên không phải véc- tơ vô giá trị.

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Chinese (Simplified)

您不能用 povray 指令作为标识符 。

Vietnamese

bạn không thể dùng một chỉ thị povray làm bộ nhận diện.

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Chinese (Simplified)

法向量不能是空向量 。

Vietnamese

có lẽ véc- tơ chuẩn không phải véc- tơ vô giá trị.

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Chinese (Simplified)

半径不能小于孔半径 。

Vietnamese

có lẽ bán kính không phải nhỏ hơn tia lỗ.

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Chinese (Simplified)

视图布局名称不能为空 。

Vietnamese

bố tri xem không thể có tên rỗng.

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Chinese (Simplified)

该场合不能插入声明 “% 1 ” 。

Vietnamese

không thể chèn khai báo «% 1 » ở điểm đó.

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Chinese (Simplified)

gl 不能用 root visual 渲染

Vietnamese

gl không thể trình bày với hiển thị gốc

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Chinese (Simplified)

不能查找未来的日期 。

Vietnamese

không thể tìm kiếm ngay trong tương lai.

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Chinese (Simplified)

警告: 不能检验主机的身份 。

Vietnamese

cảnh báo: không kiểm tra được tên của máy.

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Chinese (Simplified)

函数名不能随便

Vietnamese

tên hàm

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Chinese (Simplified)

不能保存图像

Vietnamese

không thể lưu ảnh

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 3
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK