Ask Google

Results for belejringer translation from Danish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Danish

Vietnamese

Info

Danish

Jeg ved, hvordan belejringer er.

Vietnamese

Tôi biết cảm giác bị đánh úp là như thế nào.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Ah, De Store Belejringer i Westeros spændende emne.

Vietnamese

"Những trận công thành của Westeros." Vấn đề thú vị.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Danish

En Historie om De Store Belejringer i Westeros af Ærkemester Shevelathin.

Vietnamese

"Lịch sử những cuộc công thành vĩ đại của Westeros" bởi Đại thần tư tế "Shevelathin."

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Danish

- Vi har brug for mere tid til at lægge belejrings planer.

Vietnamese

Chúng ta cần nhiều thời gian hơn để chuẩn bị lương thực.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

BELEJRINGEN AF TRIPOLI - ÅR 1334

Vietnamese

Vây hãm Tripoli/N 1334

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

BELEJRINGEN BEGYNDER Omkring 108 snigskytter er i position, og omringer det ødelagte rævebo.

Vietnamese

khoảng 108 xạ thủ hiện đã vào vị trí xung quanh Nơi trú ẩn của con cáo.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Belejringen af ​​Pyke.

Vietnamese

Trận vây thành Pyke.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Belejringen begynder ved daggry.

Vietnamese

Chúng ta vây thành ngay khi mặt trời mọc.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

De ringer for rædsler en død konge, en by under belejring.

Vietnamese

Chúng ngân vang như ảm chỉ gì đó kinh khủng một vị vua đã băng hà một kinh thành bị vậy hãm.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Dem, der er 10 til 14, bliver klargjort til belejringen af Wien.

Vietnamese

Còn từ 10 tới 14 tuổi sẽ chuẩn bị để tấn công thành Vienna.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Den eneste måde at bryde belejringen er et frontalt angreb.

Vietnamese

Cách duy nhất để phá vỡ thế bao vây là phải mạo hiểm phản công!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Denne belejring ender nu, ellers gør du!

Vietnamese

Cuộc vây hãm này kết thúc ngay lập tức đi, hoặc là ngươi!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Der bliver ingen belejring, Eders Nåde.

Vietnamese

Không có trận vây thành nào đâu, bệ hạ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Deres nederlag i belejringen af Ba Sing Se bliver ikke brugt imod Dem.

Vietnamese

Thất bại của ngài trong trận Trăm Ngày Công THành tại Ba Sing Se sẽ không chống lại điều này đâu.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Deres søn døde under den belejring, ikke?

Vietnamese

Con trai của ngài cũng mất trong trận đó, đúng không?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Det var under belejring.

Vietnamese

Trong đợt bao vây đó.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

En belejring.

Vietnamese

Một cuộc bao vây.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

En forholdsvis kort belejring .

Vietnamese

Một cuộc vây thành ngắn ngủi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

En forholdsvis kort belejring Jeg havde ikke forventet at overleve.

Vietnamese

Một cuộc vây thành ngắn ngủi mà ta không nghĩ là mình sẽ sống sót.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Fernfield er atter sikker. Under belejring!

Vietnamese

Thị trấn Fernfield lại an toàn lần nữa. Uh-oh, bị bao vây !

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK