Ask Google

Results for betingelsesløst translation from Danish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Danish

Vietnamese

Info

Danish

Jeg var betingelsesløst og uigenkaldeligt forelsket i ham.

Vietnamese

Tôi yêu anh vô điều kiện.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Dit hjerte har evnen til at elske betingelsesløst.

Vietnamese

Và trái tim cháu có khả năng yêu thương vô điều kiện.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

15 August 1945. Japanerne meddeler, at de overgiver sig betingelsesløs.

Vietnamese

15-8-1945 Nhật tuyên bố đầu hàng vô điều kiện.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Betingelsesløs, ægte, intens kærlighed.

Vietnamese

Tình yêu đích thực, mãnh liệt vô điều kiện.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Det her er min betingelsesløse overgivelse.

Vietnamese

Đi thôi! Và tôi đầu hàng không điều kiện.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Det, jeg søger, er betingelsesløs kærlighed.

Vietnamese

Em hứa. Thứ anh đang tìm kiếm... là tình yêu vô điều kiện.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Efter 180 dages heltemodig kamp i Stalingrad og som følge af vore tapre og selvopofrende soldaters indsats modtog chefen for Den Røde Hær de tyske, fascistiske erobreres betingelsesløse kapitulation.

Vietnamese

Sau 180 ngày chiến đấu anh dũng... Tại thành phố Stalingrad... Và kết quả của sự hy sinh quên mình của quân đội ta...

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK