Ask Google

Results for bulldozer translation from Danish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Danish

Vietnamese

Info

Danish

De havde sat ild til en bulldozer.

Vietnamese

Họ đốt một cái xe ủi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Jeg er ikke en bulldozer. Jeg er en racerbil.

Vietnamese

Này, nghe đây, ông nội, tôi không phải là máy ủi, tôi là 1 chiếc xe đua.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Jeg vil gerne bestille den oppustelige, talende bulldozer.

Vietnamese

. Tôi muốn nói chuyện.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

De ville bruge en bulldozer til at finde en kop af porcelæn.

Vietnamese

Ông sử dụng xe ủi để tìm một cái chén Trung Hoa

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Så jeg lænkede mig til en bulldozer og brændte tegningerne til anlægget.

Vietnamese

Vì thế em đã lấy xe ủi đất .. Và đốt cháy bản kế hoạch xây dựng

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Skal jeg gøres til grin, af en eller andet stor kanon fra Metro City, og en 1OO år gammel bulldozer fra New Jeney?

Vietnamese

Sao?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Så når bulldozerne frem.

Vietnamese

Trước khi các xe ủi được đưa tới đó.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK