Ask Google

Results for formodninger translation from Danish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Danish

Vietnamese

Info

Danish

Ingen formodninger..

Vietnamese

Không cần phỏng đoán...

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Du kommer med formodninger, ikke observationer.

Vietnamese

Ông đang đưa ra các giả định, không phải nhận xét.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Jeg havde nogle formodninger med hensyn til dig.

Vietnamese

Còn tôi thì thì phỏng đoán vài điểm về anh.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Alle meldinger, som ikke kommer fra politiet skal betragtes som rygter og formodninger.

Vietnamese

Các báo cáo bên ngoài sở cảnh sát phải được sàng lọc kĩ vào lúc này,

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Tilgiv mig mine formodninger, men når jeg foretager mine egne forsoninger, giver det mig nogen trøst ved at huske disse ord...

Vietnamese

Xin lỗi bác, cháu đã suy đoán bừa nhưng khi cháu cố đứng ra hòa giải, cháu đã tìm ra chút khuây khỏa bằng cách nhớ đến những câu sau:

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Jeg er træt af at kratte rundt i sten og knogler... og lave formodninger om næringsmiljøet for dyr... der har været døde i 65 millioner år.

Vietnamese

Em sẽ liều.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Bare en formodning.

Vietnamese

- Chỉ là dự đoán thôi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Det er som meget andet en formodning.

Vietnamese

Đó chỉ là phỏng đoán, như rất nhiều những thứ này.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Det var noget af en formodning at have.

Vietnamese

- Giả định hay đấy.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Ingen formodning, overhovedet.

Vietnamese

- Không hề là giả định.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Jeg er et af de tusind mennesker, som har fløjet i ring over vores lands hovedstad med den formodning, at uanset hvilket problem, der foregik langt under os, så var det normalt, men sandheden er langtfra normal.

Vietnamese

Tôi là 1 trong hàng ngàn người đang lượn quanh bầu trời thủ đô của chúng ta, vì 1 nguyên do được xem là quá bình thường. Nhưng sự thật lại rất không bình thường.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Når du knytter en formodning til et bevis bøjer du historien for at støtte den. Man bliver selv partisk.

Vietnamese

Anh gắn kết giả thuyết với 1 mẫu bằng chứng, rồi anh bắt đầu bẻ cong câu chuyện để phù hợp với nó, là tự hại mình đấy.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Professor Stein, jeg tror, du har lavet en farlig formodning...

Vietnamese

Giáo sư Stein,

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK