Ask Google

Results for heppekorslederens translation from Danish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Danish

Vietnamese

Info

Danish

Heppekorslederens far klokken ni.

Vietnamese

Cha của cô bé hoạt náo viên, hướng 9:00.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Han havde heppekorslederens kraft.

Vietnamese

Bởi hắn có sức mạnh của cô bé hoạt náo viên.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Heppekorslederens far klokken ni. Jeg hørte et ord:

Vietnamese

Tháng 12 vừa rồi, bộ phim đã cho ta thấy cái nhìn trong tương lai.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

"Red heppekorslederen, red verden."

Vietnamese

Cứu lấy hoạt náo viên, cứu lấy Thế Giới.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Danish

"Red heppekorslederen, red verden."

Vietnamese

Cứu thế giới.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Danish

"Red heppekorslederen, red verden." Hvad betyder det?

Vietnamese

Cứu cô bé hoạt náo viên, cứu thế giới. Nó có nghĩa là gì? Làm sao anh biết điều đó?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Danish

- Heppekorslederen hed Jackie.

Vietnamese

Tên của cô gái hoạt náo viên là Jackie Wilcox.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Heppekorslederen?

Vietnamese

Hoạt náo viên?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Hvad med heppekorslederen?

Vietnamese

Còn về cô bé hoạt náo viên?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Hvilken heppekorsleder?

Vietnamese

Hoạt náo viên nào?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Hvilken heppekorsleder?

Vietnamese

Hoạt náo viên nào? Ở đâu?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Nu er heppekorslederen død.

Vietnamese

Và bây giờ thì cô bé hoạt náo viên cũng đã chết.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Red heppekorslederen.

Vietnamese

"Cứu cô bé hoạt náo viên"? Quá trễ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Danish

- Red heppekorslederen... - Red verden!

Vietnamese

- Cứu cô bé hoạt náo viên...

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Claire - heppekorslederen - lever.

Vietnamese

Cô bé hoạt náo viên... cô ấy còn sống.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Du må redde heppekorslederen.

Vietnamese

Cô bé hoạt náo viên... Anh phải cứu cô bé.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

En uovervindelig heppekorsleder

Vietnamese

Từ người hoạt náo viên nhận ra rằng cô ta không thể đánh bại.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Han bad ham redde heppekorslederen.

Vietnamese

Cô có biết sẽ xảy ra chuyện gì nếu cô làm thế? Tôi thì không biết.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Han begyndte at ævle om en mystisk rejsende og en heppekorsleder.

Vietnamese

Bọn anh đi tàu hỏa cùng nhau, sau đó anh ta đột nhiên kể về một hành khách bí ẩn người đã ngừng thời gian và nói với anh ta cứu cô bé hoạt náo viên.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Inden jeg landede... da jeg vidste, hvad der skete, så jeg et billede af en pige i Texas, en heppekorsleder, som heler sig selv.

Vietnamese

Trước khi tôi rơi xuống đất... Khi tôi biết sẽ xảy ra chuyện gì thì nhá lên trong đầu tôi... là đứa bé gái tôi đã gặp ở Texas. Cô bé hoạt náo viên.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK