Ask Google

Results for overlegenhed translation from Danish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Danish

Vietnamese

Info

Danish

Jeg er træt af din overlegenhed!

Vietnamese

And I'm sick of the high-hat! Và tao cũng chán phải nịnh bợ rồi!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Din moralske overlegenhed ved at være tynd?

Vietnamese

Tự cảm vì gầy nhom à?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Måske anerkendte han min medfødte overlegenhed.

Vietnamese

Có lẽ hắn nhận ra cái phong độ cấp trên của tôi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Ikke for at demonstrere din intellektuelle overlegenhed!

Vietnamese

Ngài được triệu đến đây để trả lời nhưng câu hỏi của cô Sorrel, chứ không phải để thể hiện năng lực trí tuệ của ngài.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

og du vil miste din overlegenhed i kampene.

Vietnamese

Và Ngài sẽ mất lợi thế trên chiến trường.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

For at måle ydmyg evne mod højt besungen overlegenhed.

Vietnamese

Ah.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Men hey, held og lykke med din selvbedrageriske overlegenhed.

Vietnamese

Nhưng này, Tớ bỏ qua nếu cậu hứa không tái phạm.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Resten er der for at beundre de 700 og huske på deres overlegenhed.

Vietnamese

Không, tất cả những kẻ còn lại sẽ phải nhìn 700 người kia 1 cách ngưỡng mộ để tự nhắc bản thân rằng những người đó có địa vị cao tới thế nào mới có chỗ ngồi tốt nhất.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Men med vores atletiske overlegenhed. Vi bør kunne gøre det I omkring 40.

Vietnamese

Nhưng với lợi thế về thể lực, nên có có thể chỉ cần 40 giây.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Skal vi putte din overlegenhed, på prøve for en gangs skyld? Nej.

Vietnamese

Tôi chỉ có lựa chọn giữa tuân lệnh hoặc bị giết.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Han vil nu, og vi er dybt beærede, påvise vores races overlegenhed, den bedste af alle.

Vietnamese

Ông ấy sẽ phát biểu, và chúng ta sẽ rất hân hạnh chứng minh cho ông ấy thấy rằng dân tộc ta là 1 dân tộc cao cấp, một giòng giống hội tụ mọi tinh hoa.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Over alle disse frodige bregne græsstepper, er en ubarmhjertelig evolutionær kamp brudt ud mellem de nyere typer af krybdyr for overlegenhed i denne underlige verden.

Vietnamese

Xuyên suốt những vùng thảo nguyên cây dương xỉ tươi tốt này, có một cuộc cách mạng nổ ra trong số những chủng loài bò sát mới để giành quyền lực của thế giới kỳ bí này.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK