Results for partnerskabet translation from Danish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Danish

Vietnamese

Info

Danish

og det passer lige med partnerskabet.

Vietnamese

vừa kịp cho buổi phỏng vấn cộng sự của anh

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

hvorfor afbryder du - 702 00:50:04,334 -- 00:50:08,737 - partnerskabet imellem

Vietnamese

cô đến quấy nhiễu buổi cầu nguyện.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

"det er et partnerskab, franck."

Vietnamese

"Đó là một quan hệ đối tác, franck."

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Danish

- jeg forlanger et partnerskab.

Vietnamese

chỉ khi đó là một quan hệ đối tác.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

-dette er et partnerskab, så husk

Vietnamese

- Đây là việc hợp tác, nhớ chứ?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

betragt det som et partnerskab.

Vietnamese

cô nên xem chuyện này như một mối quan hệ làm ăn

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

da jeg blev urolig lovede han mig partnerskab. det var genialt.

Vietnamese

khi tôi áy náy, ông ta hứa hẹn với tôi là chúng cùng hội.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

de ligner gode venner, åbenbart har de dannet et partnerskab sammen.

Vietnamese

có vẻ như họ còn là bạn tốt chứ không chỉ là đối tác kinh doanh bình thường.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

det er din sidste chance for et venskabeligt partnerskab.

Vietnamese

Đây là cơ hội cuối cùng của ngươi để cộng tác mật thiết với chúng ta .

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

det er en mulighed, men så mister du et meget iukrativt partnerskab.

Vietnamese

cũng được đấy. vậy thì cô sẽ bỏ lỡ nhiều cơ hội hợp tác nữa.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

det er en trøst, at hvis forsidebilledet allerede er færdigt, så er din bog og dermed vores partnerskab også snart færdig.

Vietnamese

tôi cảm thấy rất vui. vì nếu họ cho ra mắt quyển sách đó. thì cũng có nghĩa là mối quan hệ đồng đội của chúng ta cũng sắp chấm dứt.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

det er et partnerskab.

Vietnamese

chuyện này là cộng tác đấy.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

du ødelagde et perfekt partnerskab.

Vietnamese

mày quẳng đi 1 mối quan hệ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

for at hylde vores partnerskab og for at undskylde min fejltagelse kunne jeg måske invitere dem på middag.

Vietnamese

Để tôn trọng quan hệ đối tác của chúng ta, và thật lòng... để xin lỗi cho sai sót của mình, tôi có thể mời ông đi ăn tối được chứ?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

han vil overbevise ford de skal gå i partnerskab.

Vietnamese

hắn đang cố thuyết phục ford hợp tác với mình.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

heldigvis for vores partnerskab, så pakker jeg hurtigt.

Vietnamese

thật may mắn cho sự hợp tác của chúng ta, tôi là người đóng gói đồ rất nhanh.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

ikke ligefrem det partnerskab, jeg troede, det ville være.

Vietnamese

thành thật mà nói, chuyện cộng tác không như những gì tôi nghĩ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

jeg bad ikke om det. jeg tilbød et partnerskab. ellers må vi gøre det selv.

Vietnamese

tôi không nhờ vả, tôi đưa ra một sự hợp tác, và đổi lại, chúng tôi phải làm việc theo cách của mình.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

jeg har tænkt på at gå i partnerskab med en fabrik i al qaim.

Vietnamese

- Đến iraq. tôi đang suy nghĩ về việc hợp tác với một nhà máy ở al qaim.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

jeg tænker partnerskab.

Vietnamese

tôi đang nghĩ tới việc cộng tác cơ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK