Ask Google

Results for søvnløshed translation from Danish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Danish

Vietnamese

Info

Danish

Uro, søvnløshed.

Vietnamese

Lo âu, mất ngủ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Man kan ikke dø af søvnløshed.

Vietnamese

Anh không chết vì bị mất ngủ được.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

I år skal vi se på søvnløshed.

Vietnamese

Năm nay, đề tài là "Bệnh mất ngủ"

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Danish

Med søvnløshed er intet virkeligt.

Vietnamese

Bị mất ngủ thì chẳng còn thứ gì là thực cả.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Grunden til min søvnløshed er mareridt, og ikke bare almindelige.

Vietnamese

Lý do tôi không ngủ được, là bởi vì tôi nằm mơ, và nó không bình thường.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Når man lider af søvnløshed, sover man aldrig rigtigt.

Vietnamese

Khi bạn bị mất ngủ, bạn chẳng lúc nào thực sự đang ngủ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Søvnløshed er en forbandelse over de ældre... og de skyldige.

Vietnamese

Mất ngủ là lời nguyền của tuổi giá... và tội lỗi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Topamax for posttraumatisk stress, Trazodon for søvnløshed og Lexapro.

Vietnamese

Topamax để giảm áp lực tiền chấn thương, Trazodone cho chứng mất ngủ và Lexapro.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Han drev en lægeklinik i Seattle og gennemførte kliniske tests af behandlinger mod søvnløshed.

Vietnamese

Ông ta có một phòng khám ngoại trú ở Seattle. Nayak có vẻ như sử dụng các bệnh nhân này như một thử nghiệm y tế về rối loạn giấc ngủ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Jeg væmmedes ved alt og alle. Livstruende alkoholmisbrug, søvnløshed, vredesanfald, angst, depression.

Vietnamese

Phẫn nộ với mọi người và mọi thứ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Bivirkningerne kan være kvalme, muskelsmerter, søvnløshed mangel på appetit, tørhed i munden og irritation.

Vietnamese

Một vài tác dụng phụ bao gồm buồn nôn, yếu cơ bắp, khó ngủ, giảm khẩu vị, khô miệng, kích thích.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Jeg vil ikke ligge søvnløs.

Vietnamese

Em không mất ngủ vì chuvện đấy đâu.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Mantovani for de søvnløse.

Vietnamese

- Mantovani? Vở kịch Mantovani dành cho những kẻ bị chứng mất ngủ trầm trọng thôi!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

-Søvnløs nat?

Vietnamese

Thức cả đêm à?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Der er enighed om, at tre ukendte skytter gjorde verden en tjeneste. Ingen vil ligge søvnløs over en kriminel nynazist.

Vietnamese

Nên, về cơ bản, mọi người đều nhất trí là có 3 kẻ vô danh đã ra tay nhân đạo và không ai sẽ phải mất ngủ vì 1 kẻ bạo lực với người da màu.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

En søvnløs ondskab, så sort som natten.

Vietnamese

Những ác tâm không ngủ yên cũng đen tối như bức tường bóng đêm đang tràn đến.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

En søvnløs ondskab.

Vietnamese

Một dã tâm không chịu ngủ yên.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Endnu en søvnløs nat?

Vietnamese

Một đêm không ngủ nữa à?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Fortæl mig så, knægt: Hvad gør dig søvnløs om natten?

Vietnamese

Giờ nói đi nhóc, điều gì phá giấc ngủ của cậu vào ban đêm?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Har De nogensinde ligget søvnløs?

Vietnamese

Wow, anh đã từng mất ngủ 1 giờ nào trong đời chưa?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK