Ask Google

Results for servietten translation from Danish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Danish

Vietnamese

Info

Danish

Skriv lige dit navn på servietten.

Vietnamese

Làm giúp tao một việc, viết tên mày xuống giấy.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

En pige skrev sit nummer på servietten.

Vietnamese

Cô gái nữa. Chữ viết phụ nữ rất dễ nhận ra, cô ấy viết số điện thoại trên khăn ăn.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Hun rejser sig og smider servietten på bordet.

Vietnamese

Cô ấy đứng dậy, giục khăn ăn lên bàn.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Hun forstår ikke engelsk. Bare giv hende servietten.

Vietnamese

Cô ta không hiểu tiếng Anh.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Du spildte sort kaffe og tørrede det op med servietten.

Vietnamese

Anh dùng khăn ăn trên xe lửa để chùi cà-phê làm đổ. Độ đậm của vết ố nói rằng anh đã không dùng sữa.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

At du pudsede næse i servietten, siger alt om din interesse.

Vietnamese

Anh cố dùng bút viết lại Bốn con số cuối, nên anh muốn giữ số điện thoại đó. Anh dùng khăn ăn chùi mũi, nên anh không thích cô ấy nhiều.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Det er ligesom det, jeg tegnede på servietten, som du ikke kunne se dengang.

Vietnamese

Nó giống như cái tôi đã vẽ trên khăn giấy mà anh...không thể thấy.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Der er servietter under sædet.

Vietnamese

Trong trường hợp đó, có khăn giấy nằm dưới chỗ ngồi!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Du har købt servietter.

Vietnamese

- Anh có mua khăn ăn nữa.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Giv mig de servietter!

Vietnamese

- Đưa mình cái khăn, nhanh lên.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Han folder servietter.

Vietnamese

- Anh ta YouTube cách gấp khăn. - Anh ta cẩn thận.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Har du servietter? Hej, Bridget.

Vietnamese

Bridget bé nhỏ

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Jeg har serviette og bestik.

Vietnamese

-Tôi có khăn ăn và dao nĩa đây.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Antibakterielle servietter, måske?

Vietnamese

d#249;ng #273;#432;#7907;c kh#244;ng? C#243; th#7875;

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Du havde servietter hængende ud af næsen.

Vietnamese

Cậu nhét khăn giấy vào mũi để cầm máu. Có không?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

GLEM IKKE - KØB SERVIETTER

Vietnamese

Nhớ mua khăn giấy.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Han drev os til vanvid med sine servietter og askebægre og bacon, salat og tomat sandwich.

Vietnamese

Hắn đang ở đâu đó ngoài kia. Hắn đã làm cho chúng ta phát điên với khăn ăn... và gạt tàn của hắn.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Her er lidt servietter.

Vietnamese

Khăn ăn của quý khách ạ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

I mit køkken, 3.skuffe under, det fine sølvservice, der er servietter.

Vietnamese

Trong bếp nhà tôi, ngăn kéo thứ ba, dưới đồ bạc, có khăn ăn.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Jeg har servietter derinde.

Vietnamese

Để tôi lấy cái khắn giấy.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK