Ask Google

Results for skorpioner translation from Danish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Danish

Vietnamese

Info

Danish

Skorpioner?

Vietnamese

Bọ cạp à?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Det er skorpioner.

Vietnamese

Toàn là bò cạp.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Skorpioner er gode.

Vietnamese

Bọ cạp cũng hay đấy.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

De Sorte Skorpioner.

Vietnamese

Phái Bọ Cạp đen.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Vi er begge skorpioner.

Vietnamese

Hai chúng mình đều là bò cạp.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Jo større skorpioner er, desto bedre.

Vietnamese

Với bò cạp thì càng lớn càng tốt.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Den sidste af krigerne fra De sorte skorpioner.

Vietnamese

Chiến binh Bò Cạp Đen cuối cùng.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Lov mig, at De Sorte Skorpioner aldrig kommer til Lanzhou igen.

Vietnamese

Anh hứa với tôi là Bò Cạp Đen sẽ không bao giờ trở lại làng Lanzhou nữa.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Men først, hvad siger du til at fange skorpioner sammen, bare os to, dødling?

Vietnamese

- Hoo! Nhưng trước tiên, chúng ta cùng đi bắt bọ cạp nào cho cả hai chúng ta, phải không?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Og fra Røgen udgik der Græshopper over Jorden, og der blev givet dem Magt, som Jordens Skorpioner have Magt.

Vietnamese

Từ luồng khói ấy, có những châu chấu bay ra rải trên mặt đất; và có kẻ ban cho chúng nó quyền giống như bọ cạp ở đất vậy.

Last Update: 2012-05-05
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Du gav mig denne stav til at regere over skorpioner og slanger, men Gud gjorde den til en stav, der regerer over konger.

Vietnamese

Mi đã đưa cho ta cây gậy để cai trị rắn và bò cạp, nhưng Chúa đã biến nó thành một cây gậy để cai trị các vì vua.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Se, jeg har givet eder Myndighed til at træde på Slanger og Skorpioner og over hele Fjendens Magt, og slet intet skal skade eder.

Vietnamese

Nầy, ta đã ban quyền cho các ngươi giày đạp rắn, bò cạp, và mọi quyền của kẻ nghịch dưới chơn; không gì làm hại các ngươi được.

Last Update: 2012-05-05
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

ham, som ledte dig i den store, grufulde Ørken med dens Giftslanger og Skorpioner og vandløse Ødemarker, ham, som lod Vand vælde frem til dig af den flinthårde Klippe,

Vietnamese

Ấy là Ngài đã dẫn ngươi đi ngang qua đồng vắng mênh mông gớm ghiếc nầy, đầy những rắn lửa, bò kẹp, đất khô khan, chẳng có nước; Ngài khiến nước từ hòn đá rất cứng phun ra cho ngươi;

Last Update: 2012-05-05
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Har derfor min Fader lagt et tungt Åg på eder, vil jeg gøre Åget tungere; har min Fader tugtet eder med Svøber, vil jeg tugte eder med Skorpioner!"

Vietnamese

Vậy, bây giờ, cha ta đã gán một cái ách nặng trên các ngươi, ắt ta sẽ làm cho ách các ngươi thêm nặng hơn; cha ta đã sửa phạt các ngươi bằng roi, còn ta sẽ sửa phạt các ngươi bằng roi bò cạp.

Last Update: 2012-05-05
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Danish

Har derfor min Fader lagt et tungt Åg på eder, vil jeg gøre Åget tungere; har min Fader tugtet eder med Svøber, vil jeg tugte eder med Skorpioner!"

Vietnamese

Vậy, cha ta đã gác một cái ách nặng cho các ngươi, ta sẽ làm cái ách các ngươi thêm nặng hơn nữa; cha ta sửa phạt các ngươi bằng roi da, ta sẽ sửa phạt các ngươi bằng roi bọ cạp.

Last Update: 2012-05-05
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Danish

Men du, Menneskesøn frygt ikke for dem og vær ikke ræd for deres Ord, når du færdes mellem Nælder og Tidsler og bor blandt Skorpioner; frygt ikke for deres Ord og vær ikke ræd for deres Ansigter, thi de er en genstridig Slægt.

Vietnamese

Nhưng, hỡi con người, ngươi chớ sợ chúng nó, và chớ sợ lời chúng nó, dầu gai gốc ở với ngươi, và ngươi ở giữa bọ cạp mặc lòng. Phải, dầu chúng nó là nhà bạn nghịch, ngươi cũng đừng sợ lời chúng nó, và đừng kinh hãi mặt chúng nó.

Last Update: 2012-05-05
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- En skorpion stak mig!

Vietnamese

Có một con bò cạp vừa chích tôi!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- På grund af din sorte ven og den gyldne Nektar - - Chi's magt har styrket skorpionen i mig.

Vietnamese

Nhờ gã bạn da đen của anh và Kim Tửu, quyền năng của khí lực đã củng cố sức mạnh Thần Nông trong ta.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Skorpion, stigende vægt.

Vietnamese

- Scorpio, Libra

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Da fuglen trampede på mig, fik skorpionen fat i mig...

Vietnamese

Khi con chim nhảy vào tôi, tôi đang ở dưới đất ... Con bọ cạp cũng thế, và tôi đã có bọ cạp.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK