Ask Google

Results for swimmingpools translation from Danish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Danish

Vietnamese

Info

Danish

Mamaji samler på swimmingpools.

Vietnamese

Mamaji thu thập các hồ bơi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Jeg er bare skrækslagen for swimmingpools.

Vietnamese

Tôi có thể hiểu đó có thể là một nỗi sợ. Gần như ai cũng có một nỗi sợ hãi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Han konfronterer miss Mullens med hendes største frygt: swimmingpools.

Vietnamese

Dù thế nào, hắn gần như chắc chắn vẫn làm theo cách thức cũ. Hắn khiến cô Mullens phải đối mặt với lỗi sợ lớn nhất của cô ấy.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Vi kan bade i swimmingpoolen.

Vietnamese

Hay xuống hồ tắm nhỉ. Cả hè này tôi chưa dùng đến.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Bare se på den som en lille rund swimmingpool

Vietnamese

Cứ cho nó như là một cái hồ bơi nhỏ, vòng quanh.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Det er gratis, det er uden for sæson, der er swimmingpool, vejret er perfekt

Vietnamese

Anh sẽ tới thăm tôi chớ? À. Tôi có một đứa con gái.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Hidtil har vi en indisk dreng opkaldt efter en fransk swimmingpool, og en japansk skib fyldt med dyr, overskrift til Canada.

Vietnamese

Vậy là, chúng tôi có 1 tên Ấn Độ sau 1 hồ bơi Pháp, và con tàu người Nhật chở đầy động vật, tiến đến Canada.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Jo, vi gav dem forhåbninger med swimmingpoolen.

Vietnamese

Vâng, cứ để chúng hy vọng...hồ bơi nè...

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Max, vi har vores eget swimmingpool. Og boblebad. Og en masse sjovt legetøj du kan lege med.

Vietnamese

Max, chúng ta có hồ bơi riêng có cá bồn tắm nước nóng và rất nhiều món đồ chơi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Med ét ord, blev mit navn ændret fra en elegant fransk swimmingpool til en stinkende indisk latrin.

Vietnamese

Với từ đó, tên tôi được biết đến từ người Pháp thanh lịch trong hồ bơi đến những người Ấn Độ trong xó xỉnh.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Nej, langt fra, det jeg var opkaldt efter var en swimmingpool.

Vietnamese

Cũng gần như thế, tôi được đặt tên phía sau 1 hồ bơi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Og kørte direktørens Bentley ned i hans swimmingpool.

Vietnamese

Và lái con Bentley của một gã xuống bể bơi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Så jeg fik altså swimmingpoolen, og hun fik poolrenseren.

Vietnamese

Vậy là tôi có cái hồ bơi còn cổ thì có người dọn hồ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Så vidt jeg ved, ingenting. En bondegård, en swimmingpool, tilfældige ting.

Vietnamese

Cho đến hiện tại thì không thấy gì đặc biệt... bể bơi công cộng và mấy thứ linh tinh.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Til ejendommen hører tennisbane, basketballbane, putting-green, løbesti og swimmingpool.

Vietnamese

Bên dưới có một sân quần vợt, một sân bóng rổ sân đánh gôn, đường chạy bộ và một hồ bơi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK