Ask Google

Results for udligne translation from Danish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Danish

Vietnamese

Info

Danish

Du fik at udligne.

Vietnamese

Anh phải ổn định lại.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Araerne vil gerne udligne.

Vietnamese

Vượt qua hàng hậu vệ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

På tide at udligne score.

Vietnamese

Đến lúc ra trận rồi đây.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Men jeg tror dette vil udligne det.

Vietnamese

- Con muốn lấy công chuộc tội.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

For at udligne regnskabet mellem dig og mig.

Vietnamese

Để san bằng tỷ số giữa tôi với anh.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Så jeg ville prøve at udligne det lidt.

Vietnamese

Tớ chỉ muốn đền đáp cho cậu.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Tag I af sted. Nogen må udligne trykket.

Vietnamese

Hai người phải đi, cần có người để cân bằng áp suất.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Yankees kan udligne med deres løber på anden base.

Vietnamese

Các gôn vào vị trí. Đội Yankees còn cơ hội gỡ hòa ở lượt thứ hai, bị dẫn trước 2-0.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Du får brug for en kugle i din anden balde for at udligne den halten.

Vietnamese

Rất vui gặp lại cháu. Xin chào!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Phillies har formået at udligne til 4-4. Men Dodgers har tre mand på baserne.

Vietnamese

Đội Philly đã đưa tỷ số về 4 đều nhưng đội Dodgers vẫn còn tới ba người nữa...

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Vores kosmiske dobbeltgængere smeltede sammen for at udligne et paradoks i rumtids-kontinuummet.

Vietnamese

Không gian hợp nhất chúng tôi lại, ... để nó có thể điều chỉnh lại dòng thời gian

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

De brugte magi og illusion til at udligne retfærdigheden. Er "Apokalypsens Ryttere" de næste til at tro på denne myte?

Vietnamese

Nếu tôi muốn thứ gì đó ngưng lại thì nó sẽ ngưng.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Danish

- Men det udligner regnskabet.

Vietnamese

- Hey, anh ổn rồi đấy.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Der er altså udlignet til 4-4.

Vietnamese

Vàtỷsố giờlà4 đều

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Find en og udlign, så det passer.

Vietnamese

Cậu đó, tìm người làm tốt chuyện này đi

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Får USA udlignet?

Vietnamese

FC Hoa Kỳ lội ngược dòng chăng?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Hvad de mangler i skønhed, udligner de i kampånd.

Vietnamese

Dù chúng có đẹp thế nào thì cũng dành cho mục đích này.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Jeg siger en klippe temmelig meget udligner disse odds, ville du ikke?

Vietnamese

Anh bảo tôi dựng chuyện sao hả?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Jeg udligner det næste gang.

Vietnamese

Lần tới tôi sẽ lấy lại vốn...

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Jeg vil ikke udlignes.

Vietnamese

- Anh chán chuyện đó rồi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK