Ask Google

Results for velgørende translation from Danish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Danish

Vietnamese

Info

Danish

Nissespyt er umådeligt velgørende.

Vietnamese

Nước bọt của quỷ lùn rất có lợi đấy!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1

Danish

Du kan ikke blive mere velgørende.

Vietnamese

Đó là việc thiện của cả đời em!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1

Danish

Men jeg har altid tænkt på julen som en, velgørende tid.

Vietnamese

Nhưng cháu luôn nghĩ Giáng sinh như là thời điểm để khoan dung và đối xử tử tế

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1

Danish

Dette er listen over de velgørende formål og deres bankdetaljer.

Vietnamese

Đây là danh sách các tổ chức từ thiện và các chi tiết ngân hàng của họ để ông thẩm tra.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1

Danish

Brugte sine kontakter i favelaen, de velgørende organisationer, selv politiet.

Vietnamese

Dùng các mối quan hệ của mình ở khu ổ chuột những người khác, kể cả cảnh sát khu vực

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1

Danish

Gennem tilslutningen til denne velgørende praksis, kommer vi tættere på gud.

Vietnamese

Qua hành động từ thiện cao cả này, chúng ta tới gần hơn với Thượng Đế.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1

Danish

Ja, jeg ved, men det er ferien og jeg gætte jeg føler velgørende.

Vietnamese

Vâng, tôi biết, nhưng đây là kì nghỉ mà và tôi đoán tôi đang muốn làm từ thiện.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1

Danish

Hvad jeg finder mest besynderligt er de skøre velgørende forsamlinger, den årlige joke med virksomheden.

Vietnamese

Cậu biết đó, những gì tôi thấy tò mò là những quỹ từ thiện điên rồ, những trò chơi khăm thường niên ở công ty.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1

Danish

Deres skole, frøken Elliott... Denne velgørende institution. Hvilket mål havde den?

Vietnamese

Cái trường mà cô đã học đó, cô Elliott, tổ chức từ thiện đó, nó đã dạy cô để làm gì?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1

Danish

Og den sang, og kejseren faldt i en sød søvn, - så mild og velgørende var søvnen."

Vietnamese

Nó lại tiếp tục hát cho đến khi Hoàng Đế ngủ thật say, một giấc ngủ yên bình và ngọt ngào.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1

Warning: Contains invisible HTML formatting

Danish

Er jeg et dårligt menneske at forvente at velgørende bidrag gør mig mindre skyldig i hvad jeg nu gør mod mit barns mor?

Vietnamese

Anh có phải là người xấu không khi gây một quĩ từ thiện, để giảm nhẹ tội lỗi của mình về những việc sắp sửa làm với mẹ bọn trẻ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1

Danish

Du gjorde en masse gode ting, inden du kom herind -- en masse for samfundet, en masse velgørende arbejde.

Vietnamese

Anh đã làm nhiều điều tốt trước khi phải vào đây-- Rất nhiều công việc xã hội, công việc từ thiện.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1

Danish

- En anonym velgører.

Vietnamese

- Bởi một ân nhân giấu mặt.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1

Danish

- Tip-top, velgører.

Vietnamese

Chưa bao giờ tốt hơn.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1

Danish

Daniel's velgører.

Vietnamese

Ân nhân của Daniel.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1

Danish

Denne aften ville ikke være mulig uden vores velgører.

Vietnamese

Không ai được rời rạp hát Ông ấy đây rồi Art, ông đã điền vào số tiền chưa?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1

Danish

Dr. Abdullah, mød din velgører, lssa Karpov. Og hans advokat, Miss Richter.

Vietnamese

Tiến sỹ Abdullah, tôi xin giới thiệu người tài trợ của ông, Issa Karpov, và luật sư của cậu ấy, cô Richter.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1

Danish

Du har måske en rig velgører med tophat, som prøver at arrangere det for dig før du dør.

Vietnamese

Chắc cậu có 1 ân nhân giàu có nào đó chiếu cố. Và đang cố gài độ cậu trước khi cậu nhắm mắt.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1

Danish

En der står bag dig, en velgører. Den mand, vil jeg gerne være.

Vietnamese

Nếu anh cần giúp thì tôi sẽ là người đó

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1

Danish

Han er også en af universitetets største velgørere.

Vietnamese

- ừ, chúc may mắn trên đó nhé. Và sau đây là một mạnh thường quân của trường đại học chúng ta.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1

Get a better translation with human contributions

Help rating similar searches:

Users are now asking for help:

We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK