Ask Google

Results for enthusiast translation from English to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

English

Vietnamese

Info

English

He's a gun enthusiast.

Vietnamese

Cậu ta ủng hộ mang súng.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

Bit of an enthusiast, are we?

Vietnamese

Phần nhỏ của một kẻ đam mê, nhỉ?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

Construction foreman, motorcycle enthusiast.

Vietnamese

Quản đốc xây dựng, thích xe gắn máy.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

Quite the outdoor enthusiast. Yeah.

Vietnamese

Sam rõ ràng gìn giữ rất kĩ càng tác phẩm của ông mình.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

But I am a major science enthusiast.

Vietnamese

Nhưng anh là một người cực kỳ đam mê khoa học.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

Gun enthusiast, monster-hunter, doomsday-prepper.

Vietnamese

Người Say mê Súng, Thợ săn Quái vật, Người Sẵn sàng đón Tận thế.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

"Air Enthusiast" #121, January/February 2006, pp.

Vietnamese

"Air Enthusiast" #121, January/February 2006, pp.

Last Update: 2016-03-03
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

English

"Air Enthusiast", Issue 131, September/October 2007.

Vietnamese

"Air Enthusiast", Issue 131, September/October 2007.

Last Update: 2016-03-03
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

English

"Air Enthusiast", No 67, January/February 1997. pp.

Vietnamese

"Air Enthusiast", No 67, January/February 1997. pp.

Last Update: 2016-03-03
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

English

"Air Enthusiast", Fourteen, December 1980–March 1981, pp.

Vietnamese

"Air Enthusiast", Fourteen, December 1980–March 1981, pp.

Last Update: 2016-03-03
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

English

"Air Enthusiast", Volume 66, November/December 1996, pp.

Vietnamese

"Air Enthusiast", Volume 66, November/December 1996, pp.

Last Update: 2016-03-03
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

English

They are named after Lord Fitzwilliam Milton, an English orchid enthusiast.

Vietnamese

They are named after Lord Fitzwilliam Milton, an English orchid enthusiast.

Last Update: 2016-03-03
Usage Frequency: 1
Quality:

English

As an underwater enthusiast, you should know what a remora really is, Max.

Vietnamese

Anh đã chuẩn bị kế hoạch rất hoàn hảo. Có nhớ con cá chết tiệt đó không?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

"Air Enthusiast", Twenty-seven, March–June 1985. pp.

Vietnamese

"Air Enthusiast", Twenty-seven, March–June 1985. pp.

Last Update: 2016-03-03
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

English

"Air Enthusiast" Issue Twenty Five, August–November 1984, pp.

Vietnamese

"Air Enthusiast" Issue Twenty Five, August–November 1984, pp.

Last Update: 2016-03-03
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

English

That's Giordani. He's a professor in Psychiatry, and an enthusiast of parapsychology.

Vietnamese

Ông ta là giáo sư trong tâm thần học và cận tâm lý học.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

I'd be really interested, 'cause you're, like, a legitimate enthusiast.

Vietnamese

Thực sự tôi rất hứng thú,vì cậu, một người hâm mộ thực thụ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

The humans know me as Doctor Octavius Brine... renowned geneticist, cheese enthusiast... and frequent donor to NPR pledge drives.

Vietnamese

- Con người biết đến ta với tên gọi Trùm xúc tu. Nhà di truyền học nổi tiếng, sai mê phomai. Khách mời thường xuyên của đài phát thanh

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

You have to understand... that Mr. Ripstein is a great boxing enthusiast... a great student of the art... a great historian of the prize ring.

Vietnamese

Các người phải hiểu... ông Ripstein là một người rất đam mê môn đấm bốc... một học sinh lớn lao của nghệ thuật... một sử gia lỗi lạc của sàn đấu.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

For us it was just... half a dozen crossword enthusiasts in a tiny village in the South of England.

Vietnamese

Với chúng tôi nó chỉ là... nửa tá người mê giải câu đố... trong một ngôi làng nhỏ phía nam nước Anh

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK