Ask Google

Results for galley translation from English to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

English

Vietnamese

Info

English

This is the galley.

Vietnamese

Đây là khu nhà bếp.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

To the galley, sir.

Vietnamese

Tới nhà bếp, thưa ông.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

Take him to the galley.

Vietnamese

Đưa ông ta ra phía sau.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

this is no galley ship.

Vietnamese

đây không phải là một chiếc tàu nô lệ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

They're in the galley.

Vietnamese

Họ đang ở khu bếp dưới tàu.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

Did you inform the galley?

Vietnamese

Anh báo cho nhà bếp chưa?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

Yeah, that or a galley slave.

Vietnamese

Được, chỗ đó hoặc thuyền nô lệ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

I was a galley slave with them.

Vietnamese

Tôi đã làm nô lệ trên một thuyền galê cho chúng.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

It should be in the National Galley.

Vietnamese

Nó phải ở trong bảo tàng quốc gia.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

You had a cock like a galley slave.

Vietnamese

Theo tôi còn nhớ, ông có một cái củ lực lưỡng như một trạo phu.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

Wouldn't it look magnificent in the galley?

Vietnamese

Nó ở bếp thì trông đẹp lắm!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

Did you enjoy yourself down there in the lower galley?

Vietnamese

Cô có thích tôi thả xuống dưới đó luơn không?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

Oh, no, that's the crew's galley. It's...

Vietnamese

Không, đó là phòng ăn của thủy thủ đoàn.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

But I can watch all the camera feeds live from the galley?

Vietnamese

..nhưng chúng ta có thể xem trực tiếp từ ngoài kia

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

But they did find two empty vodka bottles in the galley trash.

Vietnamese

Nhưng họ đã tìm được hai chai vodka trống trong thùng rác nhà bếp.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

They sent it in a galley commanded by a member of the Order.

Vietnamese

Họ gởi nó trên một chiếc thuyền do một thành viên của Tổ chức chỉ huy.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

A galley's waiting in the bay bound for the Free Cities.

Vietnamese

Có 1 chiếc thuyền nhỏ sắp tới Kinh Thành Tự Do đang chờ cậu trong vịnh.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

Benzo and I will take the starboard side, make our way to the galley.

Vietnamese

Benzo và tôi tìm phía mạn phải, tiện đường đến khu bếp luôn.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

Every Roman galley that sails out of Brundusium pays tribute to them.

Vietnamese

Mọi tàu galê La Mã đi qua Brundusium phải nộp cống nạp cho chúng.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

Find out how many men we have in camp who were galley slaves or sailors.

Vietnamese

Tìm xem có bao nhiêu người trong trại mà đã từng làm nô lệ hoặc thủy thủ trên thuyền galê.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK