Ask Google

Results for hypocrisies translation from English to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

English

Vietnamese

Info

English

Wherefore laying aside all malice, and all guile, and hypocrisies, and envies, and all evil speakings,

Vietnamese

Vậy anh em đã từ bỏ mọi điều độc ác, mọi điều gian dảo, mọi thứ giả trá, lòng ghen ghét và sự nói hành,

Last Update: 2012-05-06
Usage Frequency: 1
Quality:

English

"The President's self-serving hypocrisy "is only surpassed by his shameless cowardice."

Vietnamese

"Tổng thống chỉ là đồ đạo đức giả chỉ muốn che mắt người dân khỏi sự hèn nhát đáng xấu hổ của mình"

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

English

- Don't you see the hypocrisy there? - What I see... is somebody that both of us care for... having a rough go of it. Do you know how many times I've had to pull my dad out of a bar?

Vietnamese

những gì anh nhìn thấy là ai đó mà cả hai chúng tôi đều quan tâm đang trải qua thời kỳ khó khăn anh có biết bao nhiêu lần em lôi bố em ra khỏi Bar ko?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

After all, it's only another form of hypocrisy.

Vietnamese

Rốt cục thì, đó chỉ là một hình thức khác của đạo đức giả.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

Damn your hypocrisy!

Vietnamese

Đồ đạo đức giả!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

For far too long, I failed to recognize my own hypocrisy.

Vietnamese

Đã quá lâu rồi, Tôi đã không nhận ra được tôi thực sự là ai.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

For hypocrisy you're the best.

Vietnamese

Về đạo đức giả, anh là hạng nhất.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

Hypocrisy is a boil.

Vietnamese

Đạo đức giả là cái nhọt.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

It appears my hypocrisy knows no bounds.

Vietnamese

Hình như... thói đạo đức giả của tôi không biết giới hạn Ià gì.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

It's the hypocrisy that I can't stand!

Vietnamese

Em không chịu được sự đạo đức giả đó.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

Majored in Western hypocrisy.

Vietnamese

- Đưa tôi xem kim cương!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

Meetings, reports, hypocrisy.

Vietnamese

Hội họp, báo cáo, đạo đức giả.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

My hypocrisy goes only so far.

Vietnamese

Tôi đạo đức giả đó.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

Oh, well, like all misunderstood rebels, he feeds on hypocrisy.

Vietnamese

Như những kẻ nổi loạn khác, anh ta sống bằng sự giả dối.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

Tendency towards hypocrisy and schizophrenia.

Vietnamese

Có khuynh hướng giả đạo đức và tâm thần phân liệt.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

That would be hypocrisy.

Vietnamese

Đó là đạo đức giả.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

There's no worse sin than hypocrisy.

Vietnamese

Không có gì tệ hơn đạo đức giả.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

Typical French hypocrisy.

Vietnamese

Kiểu đạo đức giả của người Pháp.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

What you said earlier, about hypocrisy, sharing lives...

Vietnamese

Điều em nói lúc nãy, về việc đạo đực giả, chia sẻ cuộc sống...

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

You can see the hypocrisy in that, can't you?

Vietnamese

Ý tao là, mấy có thể thấy mấy thằng đạo đức giả trong đó, phải không?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK