Results for manservants translation from English to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

English

Vietnamese

Info

English

um... you know, one of my manservants holds the hair dryer but i work the comb, okay? ha-ha-ha.

Vietnamese

thật ra là một trong những người hầu của tớ sấy.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

English

beside their manservants and their maidservants, of whom there were seven thousand three hundred thirty and seven: and they had two hundred forty and five singing men and singing women.

Vietnamese

không kể những tôi trai tớ gái của dân, số được bảy ngàn ba trăm ba mơi bảy người; cũng có hai trăm bốn mươi lăm kẻ hát, nam và nữ.

Last Update: 2012-05-06
Usage Frequency: 1
Quality:

English

manservant

Vietnamese

người giúp việc

Last Update: 2014-01-23
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

English

- your manservant has developed misgivings about the relationship.

Vietnamese

cấp dưới của ông đã tăng thêm nghi ngờ... về mối quan hệ giữa chúng ta đấy.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

English

and besides, i have my manservant here to protect me,

Vietnamese

bên cạnh đó, tôi có người ở đây bảo vệ rồi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

English

he keeps a manservant, does he?

Vietnamese

Ông ấy có nam gia nhân, phải không?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

English

he's not my manservant and he's not in love with me.

Vietnamese

nó nằm dưới mặt đất. nghe có vẻ nguy hiểm nhỉ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

English

i see you had that undertaker of a manservant follow me.

Vietnamese

em cho rằng anh đã âm thầm cho người hầu theo dõi em. thật là kiểu mẫu!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

English

i was traveling with a manservant to distant relatives in france, and we were set upon by highwaymen.

Vietnamese

tôi đang trên đường cùng người hầu đến thăm những người họ hàng xa ở pháp, và chúng tôi đã bị bọn cướp đường tấn công.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

English

so, tell me, how long has your manservant been in love with you?

Vietnamese

winterfell có nguyệt môn không? chị e là không nó không nằm trên những dãy núi cao.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

English

this is miss scott and her manservant, geoffrey.

Vietnamese

Đây là cô scott, và người hầu geoffrey.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

English

and if he smite out his manservant's tooth, or his maidservant's tooth; he shall let him go free for his tooth's sake.

Vietnamese

nếu ai làm rụng một răng của đầy tớ trai hay gái mình, thì hãy tha nó ra tự do, vì cớ mất một răng.

Last Update: 2012-05-06
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

English

and thou shalt rejoice before the lord thy god, thou, and thy son, and thy daughter, and thy manservant, and thy maidservant, and the levite that is within thy gates, and the stranger, and the fatherless, and the widow, that are among you, in the place which the lord thy god hath chosen to place his name there.

Vietnamese

ngươi, con trai, con gái ngươi, tôi trai và tớ gái ngươi, người lê-vi ở trong thành ngươi, người khách lạ, kẻ mồ côi và người góa bụa ở giữa vòng ngươi, đều sẽ vui vẻ tại trong chỗ mà giê-hô-va Ðức chúa trời sẽ chọn để danh ngài ở.

Last Update: 2012-05-06
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

English

and thou shalt rejoice in thy feast, thou, and thy son, and thy daughter, and thy manservant, and thy maidservant, and the levite, the stranger, and the fatherless, and the widow, that are within thy gates.

Vietnamese

ngươi, con trai và con gái ngươi, tôi trai và tớ gái ngươi, người lê-vi, khách lạ, kẻ mồ côi, và người góa bụa đều sẽ vui vẻ mà giữ lễ đó.

Last Update: 2012-05-06
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

English

but the seventh day is the sabbath of the lord thy god: in it thou shalt not do any work, thou, nor thy son, nor thy daughter, nor thy manservant, nor thy maidservant, nor thine ox, nor thine ass, nor any of thy cattle, nor thy stranger that is within thy gates; that thy manservant and thy maidservant may rest as well as thou.

Vietnamese

nhưng ngày thứ bảy là ngày nghỉ của giê-hô-va Ðức chúa trời ngươi: chớ làm một công việc nào hết, hoặc ngươi, con trai con gái, tôi trai tớ gái của ngươi, hoặc bò, lừa, hoặc một trong các súc vật của ngươi, hay là khách ở trong nhà ngươi, hầu cho tôi trai và tớ gái ngươi cũng được nghỉ như ngươi.

Last Update: 2012-05-06
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

English

but the seventh day is the sabbath of the lord thy god: in it thou shalt not do any work, thou, nor thy son, nor thy daughter, thy manservant, nor thy maidservant, nor thy cattle, nor thy stranger that is within thy gates:

Vietnamese

nhưng ngày thứ bảy là ngày nghỉ của giê-hô-va Ðức chúa trời ngươi: trong ngày đó, ngươi, con trai, con gái tôi trai tớ gái, súc vật của ngươi, hoặc khách ngoại bang ở trong nhà ngươi, đều chớ làm công việc chi hết;

Last Update: 2012-05-06
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

English

but thou must eat them before the lord thy god in the place which the lord thy god shall choose, thou, and thy son, and thy daughter, and thy manservant, and thy maidservant, and the levite that is within thy gates: and thou shalt rejoice before the lord thy god in all that thou puttest thine hands unto.

Vietnamese

nhưng ngươi, các con trai, con gái, tôi trai, và tớ gái ngươi, cùng người lê-vi ở trong thành ngươi, phải ăn những vật ấy trước mặt giê-hô-va Ðức chúa trời ngươi, tại chỗ ngài sẽ chọn; ngươi sẽ vui vẻ trước mặt giê-hô-va Ðức chúa trời ngươi, về mọi việc tay ngươi đã làm.

Last Update: 2012-05-06
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

English

if i did despise the cause of my manservant or of my maidservant, when they contended with me;

Vietnamese

nếu tôi có khinh duyên cớ của tôi trai tớ gái tôi, lúc chúng nó tranh luận với tôi,

Last Update: 2012-05-06
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

English

if the ox shall push a manservant or a maidservant; he shall give unto their master thirty shekels of silver, and the ox shall be stoned.

Vietnamese

con bò báng nhằm một đứa đầy tớ trai hay gái, chủ bò phải trả ba chục siếc lơ bạc cho chủ nó; rồi bò sẽ bị ném đá chết.

Last Update: 2012-05-06
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

English

neither shalt thou desire thy neighbour's wife, neither shalt thou covet thy neighbour's house, his field, or his manservant, or his maidservant, his ox, or his ass, or any thing that is thy neighbour's.

Vietnamese

ngươi chớ tham vợ của kẻ lân cận mình; chớ tham nhà của người, hoặc ruộng, tôi trai tớ gái, bò, lừa hay là vật chi thuộc về kẻ lân cận ngươi.

Last Update: 2012-05-06
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK