Ask Google

Results for espanjaan translation from Finnish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Finnish

Vietnamese

Info

Finnish

- Espanjaan.

Vietnamese

Đi đâu?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Tervetuloa Espanjaan.

Vietnamese

Chào mừng đến với Tây Ban Nha.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Aiotko Espanjaan?

Vietnamese

Tây Ban Nha?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Takaisin Espanjaan.

Vietnamese

- Về Tây Ban Nha.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Espanjaan, Kiinaan?

Vietnamese

Ta đi đâu giờ?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Lähetän hänet Espanjaan.

Vietnamese

Ta sẽ gửi nó đến Tây Ban Nha. Cô ấy còn trinh.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Lähetän sinut Espanjaan.

Vietnamese

Bố sẽ gửi con sang Tây Ban Nha.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Menemme leijalautailemaan Espanjaan.

Vietnamese

Chúng tôi sẽ đi lướt ván diều ở Tây Ban Nha

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Olivat päässeet Espanjaan.

Vietnamese

Chúng tôi nghe nói nhà Dreyfus... đã di cư sang Tây Ban Nha.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Yritän päästä Espanjaan.

Vietnamese

Tôi muốn tìm đường đi Tây Ban Nha.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Ehkä hän lähti takaisin Espanjaan.

Vietnamese

Có lẽ nó đã về Tây Ban Nha rồi.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Sillä tavoin tutustuin Espanjaan.

Vietnamese

Vì vậy tôi phải biết nước Tây Ban Nha.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Entä jos ajetaan autolla Espanjaan?

Vietnamese

Hay là ta lấy xe lái tới Tây Ban Nha? Ta ư?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Ja minun pitäisi lähteä Espanjaan.

Vietnamese

Và sắp tới tôi phải đến Tây Ban Nha.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Minulla on kaksi lippua Espanjaan.

Vietnamese

Tôi có hai cái vé đi Tây Ban Nha.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Haluan poikani syntyvän uuteen, puhtaaseen Espanjaan.

Vietnamese

Tôi chọn nơi này vì tôi muốn con trai tôi được sinh ra dưới một Tây Ban Nha hòan tòan mới và sạch sẽ

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Oikeusjutun jälkeen päätimme lähteä matkailemaan Espanjaan kahdeksi viikoksi.

Vietnamese

Sau khi chúng tôi thua kiện chúng tôi quyết định xách ba lô đến Tây Ban Nha hai tuần.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

En. Muutama kuukausi syntymäni jälkeen äitini toi minut takaisin Espanjaan.

Vietnamese

Không, vài tháng sau khi sinh, mẹ tôi đưa tôi trở lại Tây Ban Nha.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Aion mennä Andalusiaan, Etelä-Espanjaan. Juuri tuonne. Hankin ison talon - ja kirjaston täyteen alkuperäispainoksia.

Vietnamese

Tôi sẽ tới Andalucia, miền nam Tây Ban Nha nơi đó, tôi sẽ mua một ngôi nhà lớn... với một thư viện đầy sách mới xuất bản.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

"Aivot" espanjaksi.

Vietnamese

- "Não bộ" theo tiếng Tây Ban Nha hả? - Phải.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK