Ask Google

Results for hallusinaatiot translation from Finnish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Finnish

Vietnamese

Info

Finnish

Jaetaan hallusinaatiot.

Vietnamese

bất kỳ ảo giác nào tại khu này đều là cái chung và sẽ được đề cử.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Hallusinaatiot ja kouristukset kertovat ongelmista ohimolohkossa.

Vietnamese

Ảo giác và co giật cho thấy vấn đề là ở thùy thái dương.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Korkea kuume ja hallusinaatiot - diagnosoitiin sairaalassa...

Vietnamese

Thân nhiệt nó tăng vọt, nó bị ảo giác. Em đã đưa thằng bé tới bệnh viện. Họ chuẩn đoán nó bị...

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Hallusinaatiot eivät ole harvinaisia nuorilla siihen altistuvilla.

Vietnamese

Ảo giác ? Cũng không hiếm ở những người trẻ tuổi.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Eivätkö hallusinaatiot ja muukalaisten kidnappaukset lukeudu niihin?

Vietnamese

Đó không phải là ảo giác. Gì nào? Anh nghĩ đứa bé...

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Hallusinaatio ei ole tarpeeksi vahva.

Vietnamese

Cao hơn nữa... Liều ăn nhiều.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Hallusinaatioita.

Vietnamese

-Ảo giác.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Näet hallusinaatioita.

Vietnamese

- Nhìn tôi này, Russ. Nhìn tôi này. Anh đang bị ảo giác.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Olivatko ne hallusinaatioita?

Vietnamese

- Tất cả là ảo giác phải không ?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Tämä on hallusinaatio.

Vietnamese

- Chuyện này...

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

-Se oli hallusinaatio.

Vietnamese

Đó là ảo giác.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

-Silloin tämä on hallusinaatio.

Vietnamese

Có nghĩa đây chính là ảo giác.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Aivoaallot viittaavat lievään hallusinaatioon.

Vietnamese

Tăng cường độ lên.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Aivokuoressa ei näkyviä hallusinaatioita.

Vietnamese

Vỏ não phản ứng bình thường. Con bé không bị ảo giác.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Ampuiko joku teitäkin ja näitte hallusinaatioita?

Vietnamese

và cô bị ảo giác?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Ei minulla ole ollut hallusinaatioita.

Vietnamese

Tôi đã nghĩ là không phải ảo giác.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Ei se ollut hallusinaatiota.

Vietnamese

Nó bị ác mộng.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Eli se oli hallusinaatio.

Vietnamese

Mẹ nó chết rồi.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Ennemmin seuraan halujani kuin porton hallusinaatioita.

Vietnamese

Tôi thà đi theo ham muốn của mình hơn là những ảo giác của 1 con điếm.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Entä jos se ei ollut hallusinaatio?

Vietnamese

Nếu không phải ảo giác thì sao?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK