Ask Google

Results for harjoittelen translation from Finnish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Finnish

Vietnamese

Info

Finnish

Harjoittelen.

Vietnamese

- Ừ, mình phải biểu diển vào tháng tới

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Harjoittelen.

Vietnamese

Tao chỉ cố gắng tập thôi.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Harjoittelen.

Vietnamese

- Tập luyện

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 2
Quality:

Finnish

-Harjoittelen.

Vietnamese

Oh...

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Minä harjoittelen.

Vietnamese

Tôi đang luyện tập đây.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Harjoittelen yhä.

Vietnamese

Vẫn đang tập.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Harjoittelen kumarruksia

Vietnamese

Vậy là tôi sẽ phải học cách cúi chào nó!

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Harjoittelen pöyhkeilyä

Vietnamese

Ta leo lên, ta nhìn xuống

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Harjoittelen autossa.

Vietnamese

Con sẽ luyện tập trong xe vậy.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Harjoittelen repliikkejä.

Vietnamese

- Em đang nói chuyện với ai vậy? - Ừm ... Em ...

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Kunhan harjoittelen.

Vietnamese

Tôi tự tập luyện thôi.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Harjoittelen jatkuvasti.

Vietnamese

- Anh đã lấy hàm Trung úy chưa?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Harjoittelen lukemista.

Vietnamese

Trò chơi đọc chữ.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Harjoittelen lämpimikseni.

Vietnamese

Chính vì lạnh, nên mới luyện đó

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Harjoittelen paljon.

Vietnamese

Tôi luyện tập rất nhiều. Tôi có thể chỉ...

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Harjoittelen taikatemppuani.

Vietnamese

Không thấy sao? Tôi đang luyện tập cho màn ảo thuật của mình.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Kyllä harjoittelen.

Vietnamese

- Anh đánh ư? - Phải.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Ei. Harjoittelen putkistossa.

Vietnamese

- Không tôi đang tập huấn tại Đường ống nước.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Harjoittelen A-kirjaintani.

Vietnamese

Ồ! Tôi đang rèn chữ.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Harjoittelen varainkeruuta varten.

Vietnamese

Chuyện gì thế? - Tập cho buổi gây quỹ.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK