Ask Google

Results for hyökänneestä translation from Finnish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Finnish

Vietnamese

Info

Finnish

Erikoisjoukot saivat lämpökuvan Qatarissa tukikohtaan hyökänneestä oliosta.

Vietnamese

Đội "Special Ops" đã chụp được bức ảnh bằng nhiệt về cái mà đã tấn công Qatar.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Finnish

- Kimppuun hyökänneet.

Vietnamese

Bằng với số định giết tôi.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Niin, terroristit olivat hyökänneet linja-auton kimppuun tiellä.

Vietnamese

- Đúng. Bọn chúng tấn công xe buýt trên đường.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Eivät komanssit hyökänneet uudisasukkaiden kimppuun.

Vietnamese

Dân Comanche chưa bao giờ đi lục soát các khu định cư.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Eivät komanssit hyökänneet uudisasukkaiden kimppuun.

Vietnamese

Nhưng người Comanche đâu có tấn công các khu định cư!

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Eräänä yönä Algeriassa, olimme hyökänneet tukikohtaan ...Setifin lähellä.

Vietnamese

Một đêm nọ ở Algerie, chúng tôi bị tấn công tại trạm sơ cứu... gần Setif.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Ette kai hyökänneet ilman minua?

Vietnamese

Cháu sẽ không chiến đấu mà không có ta?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Herra presidentti, avaruusolennot ovat hyökänneet Maahan.

Vietnamese

Thưa tổng thống, chúng ta vừa nhận được tin... Hành tinh của chúng ta đang bị người ngoài hành tinh tấn công.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Jos se olisi jäljittänyt sijaintiamme, muukalaiset olisivat jo hyökänneet.

Vietnamese

Nếu nó đang theo dõi vị trí ta, lũ Alien sẽ tấn công ta lúc này.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Kimppuumme hyökänneet miehillä oli pääsy lentosuunnitelmaamme.

Vietnamese

Những kẻ bắn chúng tôi biết rỏ lịch trình bay của Đội

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Kimppuusi hyökänneet neljä demonia olivat Naberiuksen käskyläisiä.

Vietnamese

Cậu đã bị bốn con quỷ tấn công chúng làm theo lệnh từ chúa tể bóng tối, Naberius.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Komanssit eivät hyökänneet uudisasukkaiden kimppuun.

Vietnamese

Dân Comanche không tấn công vào các khu định cư.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Kumma, etteivät ne ole jo hyökänneet.

Vietnamese

Kỳ lạ họ không tấn công mình.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Kuusi kertaa olette hyökänneet ja kuusi kertaa olette hävinneet.

Vietnamese

Người dân của em xâm lăng 6 lần và 6 lần họ đều thất bại.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Lordi Asanon samurait ovat hyökänneet Rautakaupunkiin!

Vietnamese

Xưởng luyện sắt đang bị tấn công.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Myrkkyköynnös, jollaista en ole ennen nähnyt, - se hehkuva juttu hänen kädessään, - se, mitä hän teki kimppuunsa hyökänneelle miehelle... Sehän oli taikuutta, eikö ollutkin?

Vietnamese

Một loại cây độc mà con chưa từng thấy trước đây, cái vật phát sáng trên tay cô ta, chuyện cô ta đã làm với gã đàn ông tấn công mình, đó là phép thuật, phải ko cha?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Oli kuin venäläiset olisivat hyökänneet maahan.

Vietnamese

Làm như là người Nga đã xâm lược.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Partisaanit luulevat, että zulut ovat hyökänneet!

Vietnamese

Phải, Kháng chiến quân sẽ tưởng là họ bị người Zulu xâm lược.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Tuholaiset ovat hyökänneet kaanin rouvaa vastaan!

Vietnamese

Bọn sâu bọ đó cũng tấn công Hoàng Hậu!

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Venäläiset ovat hyökänneet!

Vietnamese

Quân Soviet đã tiến vô!

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK