Ask Google

Results for käskivätkö translation from Finnish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Finnish

Vietnamese

Info

Finnish

- Käskivätkö he sinutkin pois?

Vietnamese

Bạn cũng bị phạt à ?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Käskivätkö tehdä jotain?

Vietnamese

Họ có kể cái gì ko?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Käskivätkö he sulkea verkon?

Vietnamese

Anh ta bảo anh cắt mạng đi à?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Käskivätkö he sulkea verkon?

Vietnamese

Họ bảo anh cắt mạng à?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Käskivätkö he sinua lopettamaan? - Joka ikinen päivä.

Vietnamese

- Đó là gia đình của anh?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- En tiedä, he käskivät piiloutumaan.

Vietnamese

- Ta không ăn được đường mía đâu.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Esi-isät käskivät säästää henkesi.

Vietnamese

Quan trọng hơn, là nợ kẻ nắm quyền các sòng bạc. Tổ tiên bảo tôi để cô sống.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- He käskivät Carlin...

Vietnamese

Họ bảo Carl làm gì ...

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- He käskivät.

Vietnamese

Đâu có.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Johtajat käskivät tappaa ne vangit, - ja he tiesivät, että asettuisit poikkiteloin.

Vietnamese

Lãnh đạo muốn những kẻ bị giam phải chết, và họ biết anh ở trong lệnh đó.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Käskivät mennä Pariisiin.

Vietnamese

Họ nói đi đến Paris.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Käskivät odottaa täällä, kunnes meitä kutsutaan.

Vietnamese

- Họ chỉ nói chờ ở đây Cho tới khi được gọi vào thôi.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Käskivät.

Vietnamese

Ừ.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Mistä? Vaikka minun ei pitäisi tehdä sitä, sillä kollegani käskivät teitä jo perääntymään.

Vietnamese

- Lẽ ra tôi không phải làm vì các đồng nghiệp của tôi đã bảo anh rút lui.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Sen, mitä esivanhemmat käskivät.

Vietnamese

Tôi chỉ cố làm theo lời tổ tiên thôi.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

-He käskivät minun vaieta.

Vietnamese

- Họ bảo 'Im lặng trong phòng xử' án.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

En voi mitään. He käskivät.

Vietnamese

Tôi không thể làm gì hơn, họ buộc tôi phải vậy.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

He käskivät Carlin hankkiutua siitä lopullisesti eroon.

Vietnamese

Họ đã bảo Carl xử lý triệt để rắc rối này.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

He käskivät hänen muokata systeemiä. Voin auttaa sinua, Neto. Mutta haluan osani.

Vietnamese

Nelo , tôi sẽ giúp cậu nhưng đừng có quên .

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

He käskivät kaikki lapset suihkuun, mutta minä en halua mennä.

Vietnamese

Họ bảo là ... chúng con phải đi tắm hôm nay nhưng con không muốn đi.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK