Ask Google

Results for kieltäydyin translation from Finnish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Finnish

Vietnamese

Info

Finnish

Kieltäydyin.

Vietnamese

- Tôi không đồng ý.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Kieltäydyin.

Vietnamese

Mình đã cự tuyệt.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Kieltäydyin.

Vietnamese

Tôi từ chối.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Minä kieltäydyin.

Vietnamese

Và tôi đã từ chối.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Minä kieltäydyin.

Vietnamese

- Tôi đã từ chối.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Kieltäydyin auttamasta.

Vietnamese

Tôi từ chối giúp đỡ.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Kieltäydyin kohteliaasti.

Vietnamese

Tôi e rằng tôi phải xin lỗi anh một cách lịch sự rồi.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Kieltäydyin kohteliaasti.

Vietnamese

Tôi đáp "Thôi, em cảm ơn."

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Finnish

Kieltäydyin kuuntelemasta.

Vietnamese

Không chịu nghe ấy.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Kieltäydyin siitä.

Vietnamese

Tôi đã không nhận.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Kieltäydyin tarjouksesta.

Vietnamese

Tôi đã từ chối hắn.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Kieltäydyin tosissani.

Vietnamese

Em hoàn toàn nghiêm túc trong lời khước từ của mình.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Kieltäydyin lähtemästä.

Vietnamese

Hết chuyện. - Tốt.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Tietenkin kieltäydyin.

Vietnamese

Đúng là ta từ chối.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Totta kai kieltäydyin.

Vietnamese

Tất nhiên là anh đồng ý

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Kieltäydyin ehdotuksesta yksiselitteisesti.

Vietnamese

Tôi đã từ chối đề nghị.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Kieltäydyin opettamasta sinua.

Vietnamese

2 tuần trước, anh đã bảo anh sẽ không huấn luyện em chiến đấu.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Mutta kieltäydyin kertomasta.

Vietnamese

Nhưng tôi không nói.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Kieltäydyin Loras Tyrellistä.

Vietnamese

Ta bảo với ông ấy ta sẽ không cưới Loras Tyrell.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Harkitsin asiaa ja kieltäydyin.

Vietnamese

Tôi đã suy nghĩ về điều đó và trả lời, " không ".

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK