Ask Google

Results for kostotoimissa translation from Finnish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Finnish

Vietnamese

Info

Finnish

NeuvostoIiitto on tarjonnut EgyptiIIe tukea kostotoimissa.

Vietnamese

Liên Xô đã chịu ủng hộ Ai Cập trong việc trả đũa.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Entä - kostotoimet?

Vietnamese

Ý tôi là, nếu Badger...

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Jos lopetamme kostotoimet.

Vietnamese

Nếu ta thôi trả đũa.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Emme ryhdy kostotoimiin.

Vietnamese

Chúng tôi sẽ không trả thù.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

En halua kostotoimia.

Vietnamese

Cha không muốn hành động trả thù.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Entä katolilaisten kostotoimet?

Vietnamese

Và những người theo đạo Thiên Chúa đã trả thù?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Hän lupasi, ettei suorita enää kostotoimia.

Vietnamese

Anh ta đã hứa với họ sẽ không trả đũa.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Kostotoimia ei suvaita.

Vietnamese

Hãy nói cho mọi người rằng chúng tôi sẽ không tha thứ hành vi trả thù.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Viranomaiset uskovat Dadichin hyökkäyksen olevan kostotoimi hänen kahden vuoden vankeudestaan syytteistä salamurhan juonittelusta hänen seuraajansa vastaan Yhdysvaltain maaperällä.

Vietnamese

Nhà chức trách tin rằng vụ tấn công của Dadich là hành vi trả đũa cho việc bị giam cầm hồi 2 năm trước với tội danh âm mưu ám sát người kế nhiệm ông ta trên đất Mỹ.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK