Ask Google

Results for metsästäjää translation from Finnish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Finnish

Vietnamese

Info

Finnish

En näe yhtään metsästäjää.

Vietnamese

Ta chẳng thấy thợ săn nào cả Tất cả là một lũ hề thì đúng hơn

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Katsot saatana metsästäjää.

Vietnamese

Mày đang nhìn thấy một kẻ đi săn tuyệt đó

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Kahdeksan metsästäjää on jo surmattu.

Vietnamese

- 8 người đã bị giết rồi đấy!

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Safarilla ei tarvitse kahta metsästäjää.

Vietnamese

Anh không cần hai khẩu súng để đi săn.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Aivan kuin metsästäjä.

Vietnamese

Nó giống y như việc đi săn.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- D'Leh, milloin minusta tulee metsästäjä?

Vietnamese

Khi nào thì tôi trở thành thợ săn nhỉ? Khi mà cậu đừng hỏi quá nhiều câu hỏi nữa!

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Et ole metsästäjä, Tom.

Vietnamese

Tom, anh đâu phải thợ săn.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Hän taitaa olla metsästäjä.

Vietnamese

Chắc anh ta là thợ săn.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Isäni oli metsästäjä.

Vietnamese

ông từng là 1 thợ săn.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Kylän ilkein metsästäjä.

Vietnamese

- Chỉ là tên thợ săn bẩn thỉu ỏe thị trấn.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Metsästäjä!

Vietnamese

- Người săn thú.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Metsästäjä?

Vietnamese

Thợ săn?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Metsästät metaihmisiä.

Vietnamese

Phải rồi, săn lùng meta-human.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Millainen metsästäjä se on?

Vietnamese

À, là loại thợ săn nào vậy?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Mitä ihmettä? - Mitä sinä metsästät?

Vietnamese

Chuyện quái gì đây?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Mitä sillä teette, herra Metsästäjä?

Vietnamese

Ngài biết tên tôi để làm gì, ngài thợ săn?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Olet koko maailman paras metsästäjä!

Vietnamese

Và ánh mắt của tôi đang hướng về cô ấy

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Olet se metsästäjä.

Vietnamese

Ông là thợ săn à. Vâng.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Oletkin metsästäjä.

Vietnamese

Anh là thợ săn.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Olette "Juutalaisten metsästäjä".

Vietnamese

Người ta gọi ông là: "Thợ Săn Do Thái" Dũng sĩ diệt Do Thái Chính xác.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK