Ask Google

Results for poliisiautossa translation from Finnish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Finnish

Vietnamese

Info

Finnish

- En poliisiautossa, tulen kohta perässä.

Vietnamese

Không bằng xe cảnh sát, tôi sẽ đi ngay phía sau.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Olemme ruuhkassa varastetussa poliisiautossa - jonka takapenkillä on kadonnut lapsi.

Vietnamese

Ừ chúng ta kẹt trong một xe cảnh sát bị đánh cắp... với một đứa bé chắc chắn là đang bị lạc ở ghế sau.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

"Varastetaan poliisiauto, koska se olisi pirun hauskaa."

Vietnamese

Chôm một cái xe cảnh sát đi, thực vui lắm đó.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Finnish

- Epäilty törmäilee poliisiautoon.

Vietnamese

Kẻ tình nghi đang chèn xe một cảnh sát. - Dù thế nào cũng phải quay tiếp.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Kuvaa poliisiautoa.

Vietnamese

- Bám sát xe cảnh sát. - Anh đang ở sát đuôi hắn đó.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Lähtekää, kun poliisiauto lähtee.

Vietnamese

- Okay. Cô ấy tin mày chứ?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Muistakaa vaikka se poliisiauto.

Vietnamese

Anh ta hù dọa người đã quấy rối cô ấy ở sân bay.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Osuin poliisiautoon.

Vietnamese

- Tớ ném trúng xe cảnh sát rồi.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Poliisiauto on siisti.

Vietnamese

Tớ thấy cái xe cớm này hơi bị ngon.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Poliisiautoako?

Vietnamese

Xe cảnh sát hả?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Ei onnistu. Tämä on poliisiauto.

Vietnamese

Không, cái này không thể nào, cô ơi.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Ellei poliisiauto ole lähellä.

Vietnamese

Trừ khi tình cờ có một xe tuần tra ở gần đó. Được rồi.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

En välitä nähdä poliisiautoa enää koskaan elämässäni.

Vietnamese

Tôi không quan tâm là mình có thấy chiếc xe cảnh sát nào khác khi còn sống không.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Ensimmäisellä videolla ammutaan poliisiautoa alueella 13.

Vietnamese

Có một đoạn phim cho thấy vài tên cặn bã xả súng vào một xe tuần tra.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Entäs kokonainen poliisiauto?

Vietnamese

Điều khiển cả chiếc xe cảnh sát thì sao?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Ette - varasta - vitun poliisiautoa!

Vietnamese

Cậu không... ăn cắp... một chiếc... xe cảnh sát!

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Herra Benz, seuratkaa poliisiautoa.

Vietnamese

Benz, anh đuổi theo chiếc xe cảnh sát đó.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Herrat, mistä luulette Romanovin saaneen rahat - ostaakseen osastollenne helikopterin ja nyt poliisiautoja?

Vietnamese

Ông nghĩ Romanov lấy đâu ra tiền? để giúp sở của ông mua trực thăng giờ thì xe cộ?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Huomasin, ettei kotonani ollut poliisiautoja.

Vietnamese

Chương trình mũi tên đánh dấu... Anh có thiết bị điều khiển từ xa của Felicity từ Central City không?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Hän ajaa salamancalaista poliisiautoa, - jonka rekisterinumero on S-073654.

Vietnamese

Tôi đã xác định được Taylor. Hắn đang lái một chiếc xe cảnh sát Salamanca biển số S-073654.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK