Ask Google

Results for pudotin translation from Finnish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Finnish

Vietnamese

Info

Finnish

Pudotin ne.

Vietnamese

Tôi đã đánh rơi.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Pudotin sen.

Vietnamese

Chết tiệt!

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Pudotin aivoni.

Vietnamese

Tất cả đứng im.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Pudotin kynäni.

Vietnamese

Anh có muốn xem ở đó không? Em đánh rơi cây bút.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Pudotin puhelimen.

Vietnamese

Frank.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Pudotin savukerasiani.

Vietnamese

Không ai làm gì được sao? Tôi đánh rơi bật lửa.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Pudotin avaimeni.

Vietnamese

- Tôi vừa đánh rơi chìa khóa.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Pudotin avaimet.

Vietnamese

Tôi xin lỗi, tôi đã làm rơi chìa khóa rồi!

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Pudotin saippuan.

Vietnamese

- Em làm rớt cục xà-bông.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Vitut pudotin!

Vietnamese

Teo đéo làm rơi...

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Pudota ase!

Vietnamese

- Bỏ khẩu súng xuống!

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Pudota ase!

Vietnamese

Hạ súng xuống!

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 2
Quality:

Finnish

- Pudota ase!

Vietnamese

Ra ngoài !

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Pudota ase.

Vietnamese

- Bỏ súng xuống đi.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Pudota ase.

Vietnamese

- Bỏ súng xuống, đưa tôi chìa khóa.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Pudota ase.

Vietnamese

Thả khẩu súng xuống dưới đường ống.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Pudota aseesi!

Vietnamese

Bỏ súng xuống!

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 5
Quality:

Finnish

- Pudota laukaisin.

Vietnamese

mày lại dám bảo " đồ khốn kiếp" à? Làm đi. Thả ngòi nổ xuống đi.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Finnish

- Pudota ne!

Vietnamese

- Bỏ chúng xuống!

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 2
Quality:

Finnish

- Pudota pallo!

Vietnamese

- Thả quả cầu ra!

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK