Ask Google

Results for strippiklubilla translation from Finnish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Finnish

Vietnamese

Info

Finnish

Olet strippiklubilla!

Vietnamese

Cậu ở một vũ trường .

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Lizardin tapasin strippiklubilla.

Vietnamese

Tôi biết Lizard trong một CLB thoát y Thằng nào là Lizard?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Olisi meilläkin näitä strippiklubilla.

Vietnamese

Ước gì câu lạc bộ thoát y có món này.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Tämä otettiin Alley Catsissa, sillä strippiklubilla.

Vietnamese

Bức này chụp ở Alley Cats, CLB thoát y.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Jos olisit kanssani, et joutuisi tanssimaan tällä strippiklubilla.

Vietnamese

Nếu em với anh, em đã không phải ở trong cái câu lạc bộ thoát y này, lắc mình vì mấy từ đô rồi!

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Eikä strippiklubi ole kotitoimisto!

Vietnamese

Và câu lạc bộ thoát y đéo phải văn phòng đâu con!

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

En usko, että viinialueella on strippiklubeja.

Vietnamese

Thậm chí anh còn không biết có câu lạc bộ thoát y ở đồng nho đó.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Helvetti, et juo, et laula... Olisi pitänyt mennä strippiklubille, eikä tulla tänne.

Vietnamese

Đù, cậu không uống, cũng không hát, ai phải nói với tôi sớm hơn, chúng ta có thể... đến quán bar thoát y để quất vài cô Uzbeki còn hơn là ngồi đây.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Hän meni strippiklubille eilen.

Vietnamese

Tối qua ổng tới CLB thoát y.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Isäsi poistuessa toimistollaan kotiinsa, vievät Goton pojat Rezan strippiklubille.

Vietnamese

Liên kết rất mạnh đấy. Khi cha cậu làm xong việc, ông ấy chỉ về nhà, rồi ngủ. Trong khi đó, Goto đang nói chuyện với Reza ở câu lạc bộ và tiệc tùng.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Jos joskus muutat takaisin Kanadaan, hyppäisimme koneeseen, etsisimme sinut, - ja muutamien strippiklubien jälkeen, jonne Barney meidät veisi, - toisimme sinut takaisin tänne, minne kuulutkin.

Vietnamese

Nếu em về lại Canada, Tụi anh sẽ leo lên máy bay, là truy lùng em và sau khi Barney lôi kéo bọn anh tới các câu lạc bộ múa cột mà em đã nói đấy Bọn anh sẽ mang em về lại đây.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Kaksi tavallista tyyppiä, kävitte drinkillä ja strippiklubeilla puhuitte tyttöystävistäsi...

Vietnamese

Hai người bạn thân khi anh ta còn sống, và hai người đi uống và đến câu lạc bộ thoát y. -Nói về bạn gái của hai người. -Ôi Chúa ơi.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Krissi löytyy kun ajat I-70 länteen, ohi Columbiasta ja käännyt - vasemmalle, niin löydät jättimäisen strippiklubin.

Vietnamese

Còn với Krissi, lái về hướng Tây theo xa lộ 70. Đi qua Columbia. Rẽ trái, vào cái hộp đêm có múa thoát y ấy.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Maailman ensimmäinen strippiklubi vesipuistossa. Nerokasta.

Vietnamese

Quầy bar thoát y tại công viên nước, đó là ý tưởng của thiên tài đấy.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Miksi hän edes tuli tänne? Eikö Whazistanissa ole strippiklubeja?

Vietnamese

ả tới nước Mĩ làm gì ?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Strippiklubi ei ole kotitoimisto.

Vietnamese

Câu lạc bộ thoát y không phải là văn phòng.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Toivon, ettette aio käydä strippiklubeilla.

Vietnamese

- Em không biết. Em chỉ biết là anh sẽ đến câu lạc bộ thoát y khi anh đi khỏi đây.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

Tuolla on joukko kiimaisia chileläisiä, - jotka ovat menossa strippiklubille.

Vietnamese

Ý là, anh phải chạy nhanh chân lên Bởi vì, cả đám trẻ trâu Chi-lê, đang muốn đi coi múa thoát y

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK