Ask Google

Results for bonne fête translation from French to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

French

Vietnamese

Info

French

Bonne fête

Vietnamese

Bữa tiệc

Last Update: 2014-01-24
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

French

Bonne

Vietnamese

Bonne, Haute-Savoie

Last Update: 2012-03-19
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

French

Bonne

Vietnamese

Gỗ

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

French

Fête

Vietnamese

Bữa tiệc

Last Update: 2014-05-15
Usage Frequency: 4
Quality:

Reference: Wikipedia

French

Fête

Vietnamese

Tiệc

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

French

Bonne réponseName

Vietnamese

Sửa câu trả lờiName

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

French

Bonne année

Vietnamese

Năm mới

Last Update: 2010-12-31
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

French

Bonne journée

Vietnamese

Chào buổi sáng

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

French

C’est une bonne idée !

Vietnamese

Ý định tốt!

Last Update: 2014-02-01
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

French

Passe une bonne journée.

Vietnamese

Xin chúc một ngày tốt lành.

Last Update: 2014-02-01
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

French

Bonne nuit. Fais de beaux rêves.

Vietnamese

Ngủ ngon. Chúc bạn nhiều giấc mơ đẹp.

Last Update: 2014-02-01
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

French

Et ils y annoncèrent la bonne nouvelle.

Vietnamese

mà giảng Tin Lành.

Last Update: 2012-05-06
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

French

Bien que vieux, il est en très bonne santé.

Vietnamese

Mặc dù tuổi cao, ông ấy rất khỏe mạnh.

Last Update: 2014-02-01
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

French

Heureux l'homme qui trouve une bonne épouse.

Vietnamese

Sung sướng thay người nào tìm được người vợ tốt.

Last Update: 2014-02-01
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

French

Non. Je suis désolé, je dois rentrer de bonne heure.

Vietnamese

Không, tôi lấy làm tiếc, tôi phải về nhà sớm.

Last Update: 2014-02-01
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

French

Il faut premièrement que la bonne nouvelle soit prêchée à toutes les nations.

Vietnamese

Nhưng trước hết Tin Lành phải được giảng ra cho khắp muôn dân đã.

Last Update: 2012-05-06
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

French

Vous n'avez pas de bonne raison pour penser comme vous le faites.

Vietnamese

Bạn không có lý do chính đáng để nghĩ như vậy.

Last Update: 2014-02-01
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

French

qui ont goûté la bonne parole de Dieu et les puissances du siècle à venir,

Vietnamese

nếm đạo lành Ðức Chúa Trời, và quyền phép của đời sau,

Last Update: 2012-05-06
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

French

À la fête, tous étaient bien habillés.

Vietnamese

Tại lễ hội, mọi người đều ăn mặc đẹp.

Last Update: 2014-02-01
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

French

Le juste montre à son ami la bonne voie, Mais la voie des méchants les égare.

Vietnamese

Người công bình dẫn đường cho kẻ lân cận mình; Còn các nẻo kẻ dữ làm sai lạc chúng.

Last Update: 2012-05-06
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK