Ask Google

Results for änderst translation from German to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

German

Vietnamese

Info

German

- Änderst du...?

Vietnamese

-nhưng anh đang đổi...?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

- Du änderst kein Wort.

Vietnamese

Henry, ông sẽ không thay đổi từ nào!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Dass du deine Meinung änderst.

Vietnamese

Khoan để cậu đổi cái ý.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Wenn du deine Meinung änderst...

Vietnamese

Nếu mẹ đổi ý...

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Vielleicht änderst du deine Meinung.

Vietnamese

Có thể ta sẽ lại gặp nhau và em sẽ đổi ý.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Wenn er sich ändert, änderst du dich.

Vietnamese

Nếu ổng thay đổi, em thay đổi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Vielleicht änderst du beizeiten deine Meinung.

Vietnamese

Có lẽ, khi đến thời điểm, cháu sẽ đổi ý.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Du änderst ihren Verlauf... wenn du willst.

Vietnamese

Để thay đổi diễn biến, nếu cô muốn.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Wie konnte ich ahnen, dass du dich änderst?

Vietnamese

Có dấu hiệu nào để em biết rằng anh có thể thay đổi, Stoick?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Es wäre schade, wenn du deine Umgangsformen änderst.

Vietnamese

Nếu vậy, thì ép cậu quen tôi cũng không nên...

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Tust Du Deine Pflicht Und Du änderst Dich nicht

Vietnamese

Cứ mỗi mùa lại về đúng vị trí của mình

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

- Du hast Angst, du änderst deine Meinung. Nein.

Vietnamese

Chị đâm đầu vào việc đó vì chị sợ rằng mình sẽ thay đổi quyết định.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Tja, falls du deine Meinung änderst, ich hab Zeit.

Vietnamese

Nếu em đổi ý, anh vẫn có thời gian đó.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Wenn ich zulasse, dass du mich änderst, wird das reichen?

Vietnamese

Nếu em để cho anh thay đổi em, thì có được không?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Bei Sonnenaufgang geht es los, falls du deine Meinung änderst.

Vietnamese

Khởi hành lúc mặt trời mọc nếu như cậu thay đổi ý định.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Du hast mich Lügen gestraft, ich dachte, du änderst dich nie.

Vietnamese

Anh thật sự đã làm em ngạc nhiên. Em cứ nghĩ anh sẽ không bao giờ thay đổi. Tại sao lại không?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Ich will von dir auch nicht mehr hören, dass du dich änderst!

Vietnamese

Và tôi không muốn nghe bất kì chuyện gì về chuyện anh thay đổi nữa.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Nun, falls du deine Meinung änderst, weißt du Bescheid.

Vietnamese

Nếu sau này em thay đổi ý định.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Änderst du jetzt deine Meinung, oder muss ich ihn stören?

Vietnamese

Mày có suy nghĩ lại không hay để tao phải gọi ông ấy?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Aber falls du deine Absicht änderst, ich verschließe meine Tür.

Vietnamese

Nhưng em báo trước cho anh. Phòng khi anh thay đổi ý định, em sẽ khóa cửa phòng.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK