Ask Google

Results for eigene translation from German to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

German

Vietnamese

Info

German

"Eigene"

Vietnamese

"Bạn."

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

German

Eigene 1

Vietnamese

Tự chọn 1

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 8
Quality:

German

Eigene DateienName

Vietnamese

Tập tin Cá nhânName

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Eigene Faxnummer

Vietnamese

số điện thư của bạn

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Ihre eigene Frau?

Vietnamese

Vợ của ông?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

- eine eigene Liga.

Vietnamese

trong một liên minh của riêng họ vậy.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Die eigene Schwester.

Vietnamese

Chị ruột cô ấy.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Eine eigene Familie.

Vietnamese

Một gia đình của riêng tôi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Eine eigene Sorte.

Vietnamese

Chúng là 2 loại hoàn toàn khác nhau.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Meine eigene Frau.

Vietnamese

Tôi đã từng có 1 người vợ

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

- Auf eigene Gefahr.

Vietnamese

- Tôi nhắc lại. Đuổi theo đối tượng.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Eigene Definition benutzen

Vietnamese

Tự chọn

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Eigene Farbpalette verwenden

Vietnamese

Dùng bảng chọn màu riêng

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Deine eigene Sterblichkeit.

Vietnamese

Cảm giác có thể chết.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Du hast eigene Gedanken.

Vietnamese

Em có ý kiến nào khác à?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Ich habe eigene Späher.

Vietnamese

- Tôi có trinh sát của riêng mình.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Meine eigene Narbe.

Vietnamese

Sẹo của tui.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Meine eigene Waffe...

Vietnamese

Súng của ta ...

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Sondern um Ihre eigene.

Vietnamese

Lo cho tính khách quan của anh đi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Strattons eigene Gestapo.

Vietnamese

"Cơ quan mật vụ Nazi" của Stratton.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK