Ask Google

Results for falschspieler translation from German to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

German

Vietnamese

Info

German

Dein Bruder war ein Lügner und Falschspieler.

Vietnamese

Thằng em ông đã chơi bài bịp.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Falschspieler! So was gehört hinter Gitter!

Vietnamese

Anh sẽ biết tay tôi, đồ lưu manh!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Aber mindestens einer von den Typen ist ein Falschspieler, der ein Kartenspiel manipulieren kann wie Bill Clinton die Menge.

Vietnamese

Có khả năng ít nhất một trong những gã cô không quen là một thợ máy Là kẻ lừa đảo phải rành rẽ hết tất cả các mánh khóe, mê hoặc công chúng.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK