Ask Google

Results for kameras translation from German to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

German

Vietnamese

Info

German

Kameras

Vietnamese

Máy ảnh

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Kameras!

Vietnamese

- chài kéo quyết định của bạn.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Kameras?

Vietnamese

Sao cơ? ! Camera à?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Keine Kameras

Vietnamese

Không có máy ảnh

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Unterstützte Kameras

Vietnamese

Các máy ảnh được hỗ trợ

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Keine Kameras.

Vietnamese

Không quay phim.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Keine Kameras.

Vietnamese

Không được đem camera.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Hyperspektrale Kameras?

Vietnamese

Camera quang phổ à?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Nehmt eure Kameras!

Vietnamese

Tốt, giờ hãy cầm máy ảnh lên...

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Wo sind die Kameras?

Vietnamese

Máy quay phim đang đặt ở đâu?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Mini-Kameras aktiv?

Vietnamese

Camera mi ni hoạt động chưa?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Hier sind überall Kameras.

Vietnamese

Có đầy máy quay ở quanh đây.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Kameras darauf richten.

Vietnamese

Cho camera quan sát vị trí đó ngay.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Eure Augen sind Kameras!

Vietnamese

Đôi mắt các bạn như những chiếc máy ảnh vậy!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Stellt die Kameras ab!

Vietnamese

Tắt máy quay đi, mọi người lùi lại.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Das Band, Kameras, Anzüge.

Vietnamese

Cuộn băng, máy quay, trang phục.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Viele Kameras hier drinnen.

Vietnamese

Ở đây có nhiều máy quay lắm đấy.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Beschlagnahmt Kameras, wenn nötig.

Vietnamese

Kiểm tra xung quanh.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Fiberoptik-Kameras sind winzig.

Vietnamese

Kể cả khi cô nhìn thẳng vào nó cô cũng không phát hiện ra đâu.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

"Versteckte Kamera"!

Vietnamese

Vậy mà ông còn nói với tôi về trò đùa TV!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK