Ask Google

Results for kuwait translation from German to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

German

Vietnamese

Info

German

Kuwait

Vietnamese

Kuwait

Last Update: 2012-04-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

German

Asien/Kuwait

Vietnamese

Châu Á/ Cu- ouait

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

German

Kuwait-DinarName

Vietnamese

Khu- ouaithName

Last Update: 2011-10-23
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

German

"dann verpisst euch aus Kuwait. "

Vietnamese

"thì nên biến khỏi Kuwait đi."

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia
Warning: Contains invisible HTML formatting

German

Den USA, Finnland, Thailand, Kuwait...

Vietnamese

Mỹ, Phần Lan, Thái Lan, Kuwait...

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

German

Elisabeth, du vielleicht neben dem Emir von Kuwait.

Vietnamese

Elizabeth, ngồi ngay trước mặt tôi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

German

Diese Aggression gegen Kuwait wird nicht andauern.

Vietnamese

...hành động tấn công Kuwait là điều không thể chấp nhận được.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

German

Diese Aggression gegen Kuwait wird nicht andauern.

Vietnamese

Việc xâm lược Kuwait sẽ không xảy ra.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

German

Diese Aggression gegen Kuwait wird nicht andauern.

Vietnamese

Vụ việc này sẽ không bị bỏ qua, xâm lược vào Kuwait.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

German

Dieser Angriff auf Kuwait kann nicht toleriert werden.

Vietnamese

Điều này sẽ không bỏ qua, xâm lược vào Kuwait

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

German

Vor 39 Stunden wurde der Luftwaffenstützpunkt Ali Al Salem in Kuwait angegriffen.

Vietnamese

39 giờ trước, căn cứ không quân Ali Al Salem ở Kuwait bị tấn công.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

German

1990 EINMARSCH DES IRAK IN KUWAIT Iraks kampferprobte Armee stürmte bei Tagesanbruch über die Grenze nach Kuweit.

Vietnamese

Quân đội dày dặn kinh nghiệm trận mạc của Iraq càn quét qua biên giới Kuwait lúc bình minh.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

German

Ihnen Kriminelle zu liefern ist ein Hobby, ein Zeitvertreib, etwas, das vielleicht ermüdend wird, und in diesem Fall, können wir uns immer noch... an diesen unglücklichen Vorfall in Kuwait zurückerinnern.

Vietnamese

giao tội phạm cho anh là một sở thích, một trò tiêu khiển một công việc có thể trở nên mệt nhọc trong trường hợp chúng ta cứ nhắc lại về những gì không may đã xảy ra ở Kuwait.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Reference: Wikipedia

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK